Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7121 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tiếp giáp tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m và tiếp giáp đường đi bộ rộng 6,5m và 8,0m (Các lô LK2: 11; LK2: 18; LK6:5; LK6: 32; LK6: 21; LK6: 54; LK7: 19; LK7: 46)
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
TÔN ĐỨC THẮNG VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5) → ĐƯỜNG NH9 KHU HÒA LỢI |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 01 (TRỤC ĐƯỜNG PHỐ CHỢ CŨ) ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 21) → HUỲNH THỊ CHẤU (THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 28) |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 05 (TRỤC ĐƯỜNG PHỐ CHỢ CŨ) ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 22) → HUỲNH THỊ CHẤU (THỬA ĐẤT SỐ 83, TỜ BẢN ĐỒ 28) |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7125 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LÊ THỊ LƠ ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 → TÂN HIỆP 6 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7126 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
ĐƯỜNG TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI RẠCH HÓC MÔN → TRẦN THỊ BỐC |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7127 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
PHAN THỊ ÀI (ĐƯỜNG SỐ 1) ĐÊ BAO 2 - 3 → ĐÊ BAO 2 - 3 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7128 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ TRỌN (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-2) KINH TRUNG ƯƠNG → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 6-2 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7129 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 2 ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3 → RANH ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7130 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
CAO TỐC HỒ CHÍ MINH - TRUNG LƯƠNG NÚT GIAO CHỢ ĐỆM → RANH XÃ BÌNH CHÁNH, PHƯỜNG PHÚ ĐỊNH (NÚT GIAO BÌNH THUẬN) |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7131 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NHÀ VUÔNG QUỐC LỘ 22 (LÊ QUANG ĐẠO) → ĐỒNG TÂM |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7132 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
PHẠM VĂN SÁNG TỈNH LỘ 14 XUÂN THỚI THƯỢNG → RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7133 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NAM LÂN 4 (BÀ ĐIỂM) BÀ ĐIỂM 12 → NAM LÂN 5 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7134 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư tổ 13, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m
|
8.800.000 | 5.280.000 | 3.168.000 | 1.901.000 | - | Đất ở |
| 7135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
LÒ LU HỒ VĂN CỐNG → LÊ CHÍ DÂN |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7136 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Trọng Tấn Cổng mỏ đá Phước Tường → Cuối đường |
8.800.000 | 3.990.000 | 3.490.000 | 2.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7137 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê A
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7138 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Kè Âu Cơ → Kiệt số 97 Nguyễn Lương Bằng (và số 93 Đồng Kè) |
8.800.000 | 3.850.000 | 3.490.000 | 2.900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7139 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong dự án thuộc Dự án Golden Point Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7140 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Cổng Rồng Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |