Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 71301 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỪ HAI BÀ TRƯNG ĐẾN ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG ĐI ĐT.743A HAI BÀ TRƯNG → ĐƯỜNG HAI BÀ TRƯNG ĐI ĐT.743A |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 71302 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/6 (ĐƯỜNG TỔ 6, 7 KHU PHỐ TÂN THẮNG) BÙI THỊ XUÂN → CUỐI ĐƯỜNG NHỰA |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 71303 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/36/3 (ĐƯỜNG CHÙA TÂN LONG) BÙI THỊ XUÂN/36 (ĐƯỜNG AM) → NGUYỄN THỊ TƯƠI |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 71304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
SUỐI SỆP (ĐƯỜNG ĐI SUỐI SỆP) QUỐC LỘ 1K (NHÀ ÔNG 5 BANH) → GIÁP CÔNG TY KHOÁNG SẢN ĐÁ 710 |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 71305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
KHU PHỐ BÌNH THUNG 1 ĐT.743A → ĐƯỜNG TỔ 15 |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 71306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
HỒ ĐẮC DI (ĐƯỜNG VÀO XÓM MỚI) BÌNH THUNG → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 71307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 15 ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ NỘI HÓA 1 - BÌNH THUNG → ĐƯỜNG KHU PHỐ BÌNH THUNG 1 |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 71308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-044 PHẠM NGỌC THẠCH → ĐX-043 |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 71309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-043 PHẠM NGỌC THẠCH → ĐX-042 |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 71310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-040 PHẠM NGỌC THẠCH → SÂN GOLF |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 71311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-047 ĐX-001 → PHẠM NGỌC THẠCH |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 71312 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-051 PHẠM NGỌC THẠCH → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 71313 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
CHU VĂN AN (VÒNG XOAY) ĐƯỜNG XT1A (HÙNG VƯƠNG) → ĐƯỜNG XT1A (HÙNG VƯƠNG) |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71314 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
HUỲNH THÚC KHÁNG NGÔ THỜI NHIỆM → LÝ THÁI TỔ (TẠO LỰC 4) |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71315 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-001 (ĐƯỜNG VÀO TRUNG TÂM CHÍNH TRỊ - HÀNH CHÍNH TẬP TRUNG) PHẠM NGỌC THẠCH → VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6) |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71316 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
HỮU NGHỊ NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3) → PHẠM VĂN ĐỒNG |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71317 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
TRƯỜNG SA ĐỒNG KHỞI → VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6) |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71318 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
NGUYỄN VĂN TRỖI (CŨ AN PHÚ 08) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → LÊ THỊ TRUNG |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71319 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |