Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 71201 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) Mặt tiền đường Xuân Diệu |
9.371.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71202 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) Đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m) |
9.371.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71203 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) Mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương (13,5m) (3m - 7,5m - 3m) |
9.371.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71204 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Huỳnh Việt Thanh Lê Thị Thôi - Hết đường |
9.373.000 | 6.561.000 | 3.749.000 | 937.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71205 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tất Thành Đoạn từ mương thuỷ lợi Hà Châu → đến ngã tư đường 28-3 (đường K1-K6). |
9.375.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71206 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Ngô Gia Tự Đường Trương Quyền - Đường Yết Kiêu |
9.375.000 | 6.562.000 | 3.750.000 | 937.000 | - | Đất ở |
| 71207 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Đình Chiểu Đường Yết Kiêu (Công viên) - Đường Võ Văn Truyện (Phòng Giáo dục TP cũ) |
9.375.000 | 6.562.000 | 3.750.000 | 937.000 | - | Đất ở |
| 71208 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Huỳnh Công Giản (Đường mới) Đường Hoàng Lê Kha - Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ) |
9.375.000 | 6.562.000 | 3.750.000 | 937.000 | - | Đất ở |
| 71209 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) |
9.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71210 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Rẽ khu dân cư số 9, phường Gia Sàng | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
9.380.000 | 5.628.000 | 3.377.000 | 2.026.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71211 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Rẽ khu dân cư số 9, phường Gia Sàng | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
9.380.000 | 5.628.000 | 3.377.000 | 2.026.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71212 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Mặt bằng 7553 (MB 73 cũ) | Các đường nội bộ MB 7553 còn lại
|
9.388.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71213 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Thụy Ứng Từ giáp đường Quốc lộ 32 (đường Vạn Xuân) đến ngã ba giao chân đê tả Đáy |
9.390.000 | 6.949.000 | 4.820.000 | 4.295.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71214 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Phượng Trì Từ giáp đường Quốc lộ 32 (đường Vạn Xuân) đến đường Quốc lộ 32 cũ |
9.390.000 | 6.949.000 | 4.820.000 | 4.295.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71215 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Vòng xoay xã Châu Thành - Cách chợ Cao Xá 100 mét |
9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 936.000 | - | Đất ở |
| 71216 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Chợ Cao xá và cách chợ Cao xá 100 mét |
9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 936.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71217 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH trung tâm hành chính thành phố Sầm Sơn (theo Quyết định số 3035/QĐ-UBND ngày 25/8/2020 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn | Từ lô TĐC-A:01 đến TĐC-A:21; từ lô TĐC-B:01 đến TĐC- B:21
|
9.362.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71218 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH Khu tái định cư Đồng Me (Quyết định số 3134/QĐ- UBND ngày 24/7/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Đường Ven biển (đường Lạc Long Quân)
|
9.362.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71219 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường Trường Sa (đường 4C cũ) | Đường Lạc Long Quân (đường Ven biển)
|
9.362.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71220 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt cắt đường trên 3.5m | Đường ven biển (đường Âu Cơ)
|
9.362.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |