Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7101 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
N3 D3 → D4 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 31 CHU VĂN AN → AN PHÚ 29 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 30 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → KDC VIỆT - SING |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 29 (CŨ MAICO) ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 33 CHU VĂN AN → THUẬN AN HÒA |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 32 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → NHÀ ÔNG 8 BÊ |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 34 ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → KCN VSIP |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 25 (CŨ XÓM CỐM) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → TRẦN QUANG DIỆU |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 24 LÊ THỊ TRUNG → CÔNG TY CƠ KHÍ BÌNH CHUẨN |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 23 LÊ THỊ TRUNG → CÔNG TY PHÚC BÌNH LONG |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 20 BÙI THỊ XUÂN → CÔNG TY HIỆP LONG |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 19 (CŨ RANH AN PHÚ BÌNH CHUẨN) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 18 (CŨ LÀNG DU LỊCH SÀI GÒN) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → TỪ VĂN PHƯỚC |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ) |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU TÀU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7116 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Thới Đông |
DƯƠNG VĂN HẠNH AO LÀNG → ĐÌNH THỜ DƯƠNG VĂN HẠNH |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7117 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 9 MÉT TRỌN ĐƯỜNG |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI LÊ TRỌNG TẤN → QUỐC LỘ 56 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7119 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NAM LÂN 5 (BÀ ĐIỂM) LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) → THÁI THỊ GIỮ |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7120 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường Trần Phú |
8.800.000 | 6.160.000 | 3.520.000 | 880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |