Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 71101 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Phú Minh Đầu đường → Cuối đường |
9.432.000 | 6.509.000 | 5.087.000 | 4.471.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71102 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Tựu Phúc Đầu đường → Cuối đường |
9.432.000 | 6.509.000 | 5.087.000 | 4.471.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71103 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Viên Đầu đường → Cuối đường |
9.432.000 | 6.509.000 | 5.087.000 | 4.471.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71104 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Xuân Phương từ đường Miêu Nha → Ngã tư Phương Canh |
9.432.000 | 6.509.000 | 5.087.000 | 4.471.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN TẤT THÀNH QUỐC LỘ 51 → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
9.436.000 | 4.718.000 | 3.774.000 | 3.020.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71106 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Bình Kỳ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m |
9.440.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71107 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 35
|
9.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71108 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 34
|
9.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71109 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 1 (Mặt đường rộng 8m) |
9.440.000 | 6.608.000 | 3.776.000 | 944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71110 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Ban chỉ huy Quân Sự Phổ Yên → Cổng viện Quân Y 91 |
9.450.000 | 5.670.000 | 3.402.000 | 2.041.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71111 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hữu Phận - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú Từ lô BT1 → đến lô BT 10 |
9.450.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71112 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.38 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô từ Lê Quý Đôn → đến K.48 Hùng Vương |
9.416.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71113 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.48 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô từ Lê Quý Đôn → đến K.3 Lê Quý Đôn |
9.416.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71114 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Dương Đức Hiền (Quốc lộ - Quốc lộ 17 (Tỉnh lộ 181 cũ) (từ đường Ỷ Lan đến hết địa phận Hà Nội)) Từ ngã tư giao cắt đường Nguyễn Huy Nhuận - Ỷ Lan tại số nhà 240 Ỷ Lan đến đến ngã ba giao cắt đường vào Trường đại học công nghệ Dệt may Hà Nội tại Km5+00, giáp địa phận phường Xuân Liễu, tỉnh Bắc Ninh |
9.420.000 | 8.873.000 | 6.714.000 | 5.595.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71115 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ | Đoạn 1 Ngã tư đường Hùng Vương → Ngã tư phố Quang Sơn |
9.420.000 | 5.652.000 | 3.391.000 | 2.035.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71116 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ | Đoạn 1 Ngã tư đường Hùng Vương → Ngã tư phố Quang Sơn |
9.420.000 | 5.652.000 | 3.391.000 | 2.035.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71117 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Trần Hưng Đạo Nguyễn Hữu Cầu → Chân cầu Phú Lương cũ |
9.425.000 | 5.175.000 | 3.100.000 | 2.475.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71118 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khánh An 8
|
9.430.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71119 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Thông Nguyễn Minh Trường - Lê Văn Lâm |
9.430.000 | 6.601.000 | 3.772.000 | 943.000 | - | Đất ở |
| 71120 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Minh Trường Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông |
9.430.000 | 6.601.000 | 3.772.000 | 943.000 | - | Đất ở |