Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 71081 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Hợp Đức Đường Phạm Văn Đồng (Số nhà 1596) → Số nhà 57 |
9.450.000 | 5.670.000 | 4.725.000 | 3.780.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71082 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Quốc lộ 37 | Đoạn 3 Hết đất Trụ sở Công an huyện cũ → Giáp đất Ngân hàng Chính sách xã hội |
9.450.000 | 5.670.000 | 3.402.000 | 2.041.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71083 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Quốc lộ 37 | Đoạn 5 Ngã tư cầu Bàng chợ Úc Sơn (+) 300m hướng đi Thái Nguyên → Hết đất Trường Trung học Phổ thông Phú Bình |
9.450.000 | 5.670.000 | 3.402.000 | 2.041.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71084 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
9.450.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71085 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Quốc lộ 37 | Đoạn 5 Ngã tư cầu Bàng chợ Úc Sơn (+) 300m hướng đi Thái Nguyên → Hết đất Trường Trung học Phổ thông Phú Bình |
9.450.000 | 5.670.000 | 3.402.000 | 2.041.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71086 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Quốc lộ 37 Quốc lộ 18 → Cầu chui đường sắt |
9.450.000 | 4.900.000 | 2.520.000 | 2.030.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71087 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Thanh Niên QL37 lỗi rẽ cổng chợ số 1 → Giáp KDC Việt Tiên sơn |
9.450.000 | 5.040.000 | 2.695.000 | 2.135.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71088 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Đoàn Kết → Cổng Trường Cơ giới |
9.450.000 | 5.040.000 | 2.695.000 | 2.135.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71089 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Quốc lộ 37 Ngã ba Tiền Trung (Giáp đường 5) → Cầu Hảo Thôn (Giáp xã Nam Sách) |
9.450.000 | 4.725.000 | 2.380.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71090 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Phạm Ngọc Đa (đường 354 Thôn Phú Kê, thôn 8) Cầu Huyện đội → Ngã ba đường Rồng |
9.450.000 | 5.670.000 | 4.725.000 | 3.780.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71091 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường tỉnh 354 Hết địa phận phường Phù Liễn → Cầu Nguyệt |
9.450.000 | 5.670.000 | 2.700.000 | 2.025.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71092 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngã tư Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Chuyên Mỹ - Ngô Quyền - Trần Tất Văn → Trung tâm giáo dục thường xuyên |
9.450.000 | 5.670.000 | 4.725.000 | 3.780.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71093 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hố Truông 1
|
9.450.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71094 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Nguyễn Lương Bằng Công ty cổ phần xây dựng số 18 → Đường An Định |
9.450.000 | 4.250.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71095 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Lương Bằng Công ty cổ phần xây dựng số 18 → An Định |
9.450.000 | 4.250.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71096 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường 1-4 Cơ quan thuế → Giáp số nhà 94 |
9.450.000 | 6.615.000 | 5.670.000 | 4.725.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71097 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đại lộ Võ Văn Kiệt Đoạn đi qua phường Thạch Khôi |
9.450.000 | 6.300.000 | 3.500.000 | 2.450.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71098 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đại lộ Võ Văn Kiệt (đoạn qua phường Tân Hưng cũ) Đầu đường → Cuối đường |
9.450.000 | 6.300.000 | 3.500.000 | 2.450.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71099 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đại lộ Võ Văn Kiệt (đoạn qua xã Ngọc Sơn cũ) Đầu đường → Cuối đường |
9.450.000 | 6.300.000 | 3.500.000 | 2.450.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71100 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Mạc Xá Đầu đường → Cuối đường |
9.432.000 | 6.509.000 | 5.087.000 | 4.471.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |