Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 71021 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường vào Bệnh viện Phú Xuyên từ cổng bệnh viện Phú Xuyên đến cầu chui cao tốc
|
9.474.000 | 7.484.000 | 5.947.000 | 5.514.000 | - | Đất ở |
| 71022 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường từ Quốc lộ 1A (đối diện cụm công nghiệp làng nghề Văn Tự đến đầu thôn Văn Lãng (xã Phú Xuyên)
|
9.474.000 | 7.484.000 | 5.947.000 | 5.514.000 | - | Đất ở |
| 71023 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét |
9.480.000 | 6.636.000 | 3.792.000 | 948.000 | - | Đất ở |
| 71024 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Mỹ 1
|
9.480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71025 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Mỹ 8
|
9.480.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71026 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TRỊNH ĐÌNH THẢO (ĐƯỜNG BÊN HÔNG NÚI ĐỨC MẸ) NGUYỄN HỮU CẢNH → TRƯƠNG TẤN BỬU |
9.480.000 | 4.740.000 | 3.792.000 | 3.034.000 | - | Đất ở |
| 71027 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
RẠCH GẦM XOÀI MÚT QUỐC LỘ 51 → TRỊNH ĐÌNH THẢO |
9.480.000 | 4.740.000 | 3.792.000 | 3.034.000 | - | Đất ở |
| 71028 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TRƯƠNG TẤN BỬU QUỐC LỘ 51 → TRỊNH ĐÌNH THẢO |
9.480.000 | 4.740.000 | 3.792.000 | 3.034.000 | - | Đất ở |
| 71029 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Phan Văn Trị Cao Văn Lầu → Lê Thị Cẩm Lệ |
9.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71030 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
9.480.000 | 6.636.000 | 3.792.000 | 948.000 | - | Đất ở |
| 71031 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bắc Thượng 5
|
9.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71032 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bắc Thượng 4
|
9.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71033 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bắc Thượng 3
|
9.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71034 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bắc Thượng 2
|
9.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71035 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Sĩ Đống
|
9.490.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71036 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Ỷ Lan: Cuối đường Đa Tốn đến đường Kiêu Kỵ |
9.464.000 | 7.065.000 | 5.184.000 | 4.439.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71037 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) Thượng Thâu Thanh - Nguyễn Văn Cừ |
9.465.000 | 6.625.000 | 3.785.000 | 946.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71038 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất tại Khu đô thị Nồi Rang - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
9.468.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 71039 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Phân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m |
9.470.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71040 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m |
9.470.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |