Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 71001 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
MBQH số 78 - Đường trục chính (Qùy Xuyên)
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 71002 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Đường trục chính (Qùy Xuyên)
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 71003 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
Đường trục chính
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 71004 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Giang (giáp phường Nguyệt Viên)
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 71005 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường Tây Nguyên Đầu đường → Cuối đường |
9.500.000 | 5.100.000 | 2.400.000 | 2.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 71006 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Đặng Thùy Trâm |
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71007 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lý Công Uẩn Trương Định - Thủ Khoa Huân |
9.492.000 | 6.644.000 | 3.796.000 | 949.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71008 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Tư Đình Đê Sông Hồng → Đơn vị A45 |
9.494.000 | 6.552.000 | 5.168.000 | 4.543.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71009 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Trịnh Tố Tâm Từ ngã ba giao cắt đường Bát Khối, cạnh cây xăng Bồ Đề → đến ngã ba giao cắt phố Phú Viên, cạnh chùa Lâm Du |
9.494.000 | 6.552.000 | 5.168.000 | 4.543.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71010 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Trần Đăng Khoa Từ ngã ba giao cắt đường Bát Khối tại trụ sở Công an phường Long Biên → đến ngã ba giao cắt đường Cổ Linh, đối diện ngõ 17 Cổ Linh |
9.494.000 | 6.552.000 | 5.168.000 | 4.543.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71011 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Phú Viên Đầu dốc Đền Ghềnh → Công ty Phú Hải |
9.494.000 | 6.552.000 | 5.168.000 | 4.543.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71012 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường vào Ngọc Thụy - Gia Quất Đê Sông Hồng → Ngõ Hải Quan |
9.494.000 | 6.552.000 | 5.168.000 | 4.543.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 71013 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Vị trí tiếp giáp lô 1 áp sông Hưng Long quay vào Khuôn Viên
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 71014 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 513 ngày 18/3/2016 | Các lô giáp Quốc lộ 45
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71015 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 2295 ngày 28/9/2017 | Các lô giáp Quốc lộ 45
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71016 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 1544 Quyết định 2502/QĐ-UBND ngày 09/10/2018 | Đường trục chính MBQH giáp Quốc lộ 45 lòng đường rộng 10,5m
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71017 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh | Đường trục chính (giáp Quốc lộ 47)
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71018 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 7336/QĐ-UBND ngày 19/9/2024 Điểm dân cư phía Đông Bắc đường trục chính đô thị mới thị trấn Rừng Thông | Đường nội bộ mặt bằng có lòng đường rộng 15,0m (giáp Quốc lộ 45) và trục chính
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71019 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1926/QĐ-UBND ngày 06/6/2024 Khu dân cư mới số 02, thị trấn Rừng Thông, (Khu đô thị mới Rừng Thông) | Các tuyến đường trục chính có lòng đường rộng 10,5m
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 71020 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1561/QĐ-UBND ngày 28/5/2023 Khu đô thị mới số 01, thị trấn Rừng Thông (Khu dân cư mới số 01, thị trấn Rừng Thông) | Tuyến đường nối Quốc lộ 45 với Quốc lộ 47 có lòng đường rộng 36m
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |