Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 70961 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 37 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 161) → THỬA ĐẤT SỐ 987, TỜ BẢN ĐỒ 164 |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70962 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 31 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 597, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 17, TỜ BẢN ĐỒ 51 |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70963 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 28 ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ 232) → LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 203, TỜ BẢN ĐỒ 98) |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70964 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 78 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 711, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 323, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70965 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 77 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 244, TỜ BẢN ĐỒ 109) → THỬA ĐẤT SỐ 674, TỜ BẢN ĐỒ 1010 |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70966 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
NGUYỄN VĂN LỘNG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG N3 |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70967 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ lô TĐC-A:01 đến lô TĐC-A:27; Từ lô LK-B:01 đến lô LK-B:18.
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 70968 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Các tuyến trục đường rộng 8,5m
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 70969 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường Nguyễn Lương Bằng Vườn Hoa → Cầu Neo |
9.500.000 | 4.750.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70970 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Trần Phú Cầu Mạc Thị Bưởi → Quốc lộ 37 |
9.500.000 | 4.675.000 | 2.125.000 | 1.250.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70971 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Nguyễn Đức Sáu Cầu Mạc Thị Bưởi → Cầu Phủ xã Nam Hồng (cũ) |
9.500.000 | 4.675.000 | 2.125.000 | 1.700.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70972 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 603 | Đoạn 2 Ngã ba đầu tiên → Phố Nguyễn Đình Chiểu |
9.500.000 | 5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | - | Đất ở |
| 70973 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Tạ An Khương Trần Hưng Đạo → Ranh Dự án Hoàng Tâm |
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70974 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường Tạ An Khương Đường Trần Hưng Đạo → Dương Thị Cẩm Vân |
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70975 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Lý Thường Kiệt Đầu lộ Tân Thành → Cột mốc KM số 4 |
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70976 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Quang Trung Bùi Thị Trường → Đường 30/4 nối dài |
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70977 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bà Huyện Thanh Quan
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70978 | Tỉnh Cà Mau phường Vĩnh Trạch |
Cao Văn Lầu Đống Đa (Dạ cầu Kim Sơn) → Thống Nhất |
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70979 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Văn Cừ (đường Vành Đai cũ) Toàn tuyến |
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70980 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Cao Văn Lầu (Phía bên phải hướng từ Cầu Kim Sơn ra biển) Đống Đa (Dạ cầu Kim Sơn) → Đến đường Nguyễn Minh Khai (Tên cũ: Thống Nhất) |
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |