Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 70801 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Trung Tiến khu 2 (Quyết định số 8384/QD- UBND ngày 14/12/2016 và Quyết định số 913/QĐ- UBND ngày 21/02/2019 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô CL-10:01 đến lô CL-10:03); (từ lô CL-11:03 đến lô CL- 11:09)
|
9.593.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70802 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Trần Nhân Tông | Từ Ngô Quyền đến đường Trần Hưng Đạo
|
9.593.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70803 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Cầu Thanh Trì (đường gom cầu) Cầu Thanh Trì → Quốc Lộ 5 |
9.599.000 | 6.841.000 | 5.855.000 | 4.955.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70804 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đồng Dinh Đầu đường → Cuối đường |
9.599.000 | 6.841.000 | 5.855.000 | 4.955.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70805 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường vào Trung Hà Đê sông Hồng → Hết thôn Trung Hà |
9.599.000 | 6.841.000 | 5.855.000 | 4.955.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70806 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Ngọc Thụy (mặt đê và đường gom chân đê) Cầu Long Biên → Đường vào Bắc Cầu |
9.599.000 | 6.841.000 | 5.855.000 | 4.955.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70807 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Thận
|
9.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70808 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Văn Phú 13,0m |
9.583.000 | 6.613.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70809 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bồ Hỏa) < 11 m |
9.583.000 | 6.613.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70810 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Đồng Dưa) < 11 m |
9.583.000 | 6.613.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70811 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị mới An Hưng < 22,5m |
9.583.000 | 6.613.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70812 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy) < 11 m |
9.583.000 | 6.613.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70813 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long ĐT 830 |
9.584.000 | 6.708.000 | 3.833.000 | 958.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70814 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TUYẾN ĐƯỜNG RANH ĐẤT NGÂN HÀNG LÊ DUẨN → NGUYỄN TẤT THÀNH |
9.585.000 | 4.793.000 | 3.834.000 | 3.067.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70815 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN THANH ĐẰNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
9.585.000 | 4.793.000 | 3.834.000 | 3.067.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70816 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 TRẠM THU PHÍ → NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ |
9.585.000 | 4.793.000 | 3.834.000 | 3.067.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70817 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Khu tái định cư đường vành đai 2 Các lô bám đường có mặt cắt 25m |
9.585.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70818 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhật Duật Đoạn từ đường Cửa Đại → đến hết nhà ông Lê Doãn Vương |
9.585.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70819 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hàm Trung 7
|
9.590.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70820 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khánh An 6 Đoạn 15m |
9.590.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |