Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 70721 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 5 | Từ đường Quang Trung vào khu dân cư số 5 (ngõ 645), đến Đường rộng 22,5m Đường Quang Trung → Đường rộng 22,5m |
9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.074.000 | - | Đất ở |
| 70722 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Huống Thượng - Chùa Hang (đường động lực) | Đoạn 1 Chân cầu Huống Thượng → Giao với đường Liên Kết đi xã Nam Hòa |
9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.074.000 | - | Đất ở |
| 70723 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục phụ | Rẽ đi vào Khu dân cư số 9 Đường Quang Trung → Vào 200m |
9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.074.000 | - | Đất ở |
| 70724 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG QUAN TRIỀU | Đoạn 2 Giáp đất Công ty CP Xây dựng và SX vật liệu xây dựng Thái Nguyên → Ga Quan Triều |
9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.074.000 | - | Đất ở |
| 70725 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư APEC | Đường quy hoạch 13,5ra Toàn tuyến |
9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.074.000 | - | Đất ở |
| 70726 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư số 10, phường Gia Sàng (phường đề xuất bổ sung) | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.074.000 | - | Đất ở |
| 70727 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư số 12, phường Gia Sàng | Đường rộng 12m Toàn tuyến |
9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.074.000 | - | Đất ở |
| 70728 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư Thái Hưng Eco City, phường Gia Sàng | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.074.000 | - | Đất ở |
| 70729 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư Kosy, phường Gia Sàng, thành phố Thái Nguyên | Đường rộng 19,5m Toàn tuyến |
9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.074.000 | - | Đất ở |
| 70730 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Phú (nối dài) Đoạn từ đường Nguyễn Hoàng → đến hết ngã ba trục chính khu công nghiệp Thuận Yên |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70731 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Duy Tân Đoạn từ giáp Cống 6 cửa cây u → đến xã Tam Phú |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70732 | Thành phố Hải Phòng xã Thái Tân |
Khu đô thị Bắc Cầu Hàn Đường có mặt cắt đường Bn=28m và Bn=26m |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70733 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Đường 395, đường đôi mặt cắt Bn=28 m |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70734 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70735 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 31 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55 |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70736 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 29 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70737 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 23 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70738 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 17A ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70739 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 06 AN SƠN 01 (QUÁN ÔNG NHÃN) → ĐÊ BAO |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất ở |
| 70740 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 05 AN SƠN 01 (NGÃ 3 CÂY MÍT) → ĐÊ BAO |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất ở |