Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 70601 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Ngõ 422 Đường Quang Trung → Hết khu dân cư |
9.660.000 | 5.796.000 | 3.478.000 | 2.087.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70602 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Nam 15
|
9.660.000 | 4.280.000 | 3.770.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70603 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Nam 14
|
9.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70604 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Nam 12
|
9.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70605 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Thái Đường vào Bãi rác Khánh Sơn đến hết địa phận quận Liên Chiểu - Đoạn 10,5m x 2 làn |
9.660.000 | 3.540.000 | 2.970.000 | 2.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70606 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Thái Đường vào Bãi rác Khánh Sơn đến hết địa phận quận Liên Chiểu - Đoạn 15m |
9.660.000 | 3.540.000 | 2.970.000 | 2.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70607 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tứ Hiệp - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Hàn Thuyên |
9.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70608 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư dọc hai bên đường Điện Biên Phủ (Phường An Mỹ và phường An Xuân) Đường quy hoạch rộng 14.5m |
9.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70609 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu TĐC đường Nguyễn Hoàng Đường quy hoạch rộng 15.5m → đến 17.5m |
9.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70610 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 9 Đường rẽ vào Khu di tích 27/7 → Kiốt xăng dầu số 19 |
9.660.000 | 5.796.000 | 3.478.000 | 2.087.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70611 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 4
|
9.650.000 | 7.060.000 | 6.100.000 | 5.010.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70612 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 3
|
9.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70613 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 2
|
9.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70614 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 1
|
9.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70615 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 11
|
9.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70616 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đường có mặt cắt ngang rộng 27m |
9.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70617 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Đường rẽ Công ty cổ phần Meinfa → Ngã ba rẽ phố Kim Đồng (đường K0 cũ) |
9.660.000 | 5.796.000 | 3.478.000 | 2.087.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70618 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Đường rẽ Công ty cổ phần Meinfa → Ngã ba rẽ phố Kim Đồng (đường K0 cũ) |
9.660.000 | 5.796.000 | 3.478.000 | 2.087.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70619 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 9 Đường rẽ vào Khu di tích 27/7 → Kiốt xăng dầu số 19 |
9.660.000 | 5.796.000 | 3.478.000 | 2.087.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70620 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thị Lựu - Xã Cẩm Thanh
|
9.660.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |