Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7041 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 73 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7042 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 72 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7043 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 71 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7044 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 70 LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7045 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
MBQH kèm theo Quyết định số 5800/QĐ-UBND ngày 8/12/2022 (điều chỉnh MBQH số 1048/UB-TNMT ngày 13/3/2020) bao gồm các lô: CLLK:1 lô 1, lô 2, lô 4; TĐC:1 lô 1; TĐC:2 lô 2, lô 3, lô 4; CLLK:3 từ lô 4 tới lô 14
|
8.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7046 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Tường rào phía Bắc khu Văn hóa thể thao → Nút giao với họng đường Hồng Vũ - Thắng Lợi (khu đô thị Hồng Vũ) |
8.900.000 | 5.340.000 | 3.204.000 | 1.922.000 | - | Đất ở |
| 7047 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Thoại Ngọc Hầu (thuộc Khu Đông Bắc) Toàn tuyến |
8.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7048 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HỒ VĂN MÊN (TPK 39) VÕ THỊ SÁU (ĐH.402); 1036 (16) → 252 (15) VÀ 23 (15) |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất ở |
| 7049 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HỒ VĂN MÊN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 39, NHÁNH) HỒ VĂN MÊN (THỬA ĐẤT SỐ 497, TỜ BẢN ĐỒ 15, PHƯỜNG TÂN PHƯỚC KHÁNH) → THỬA ĐẤT SỐ 66, 168 VÀ 852, TỜ BẢN ĐỒ 8 (PHƯỜNG THÁI HÒA) |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất ở |
| 7050 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HỒ VĂN MÊN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 39) VÕ THỊ SÁU (CỔNG 7 MẪU) → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 15 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất ở |
| 7051 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HUỲNH VĂN CÙ (TÂN PHƯỚC KHÁNH 33) TÔ VĨNH DIỆN (TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN PHƯỚC KHÁNH B) → VÕ THỊ SÁU (TRƯỜNG THCS TÂN PHƯỚC KHÁNH) |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất ở |
| 7052 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Hòa 2
|
8.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7053 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 3
|
8.890.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7054 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 2
|
8.890.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7055 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vân Đài Nữ Sĩ
|
8.870.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7056 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Đường 30 tháng 4 (Bờ Bắc) Cống Ông Bích Nhỏ (phía Tây) → Cầu Rạch Ráng (Phía Đông) |
8.850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7057 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu E1 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 10,5m |
8.830.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7058 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 7
|
8.830.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7059 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 6
|
8.830.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7060 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 4
|
8.830.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |