Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 70441 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nhà Thờ từ Quốc lộ 1A đến Nhà thờ Chính Toà
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70442 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Việt Bắc từ Quốc lộ 1A đến khu Mai Xuân Dương
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70443 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Quốc lộ 1A đến cổng Trường Hàm Rồng
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70444 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ ngõ 262 Hải Thượng Lãn Ông đến ngõ 442
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70445 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Phan Bội Châu đến Nguyễn Trinh Tiếp
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70446 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 23 Hà Văn Mao
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70447 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phó Đức Chính
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70448 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thế Long: Từ đường Nguyễn Trãi đến Hàn Thuyên
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70449 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đào Tấn: Từ đường Cầm Bá Thước đến lô LK4-7 MBQH Nhà hát Nhân dân
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70450 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Lê Quý Đôn đến Chi Giang 23
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70451 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phạm Bành: Từ đường Lê Quý Đôn đến Chi Giang 23
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70452 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Mai An Tiêm: Từ Cầu Cốc đến cầu Hội An
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70453 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Chánh 5
|
9.770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70454 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Hàm Nghi Nguyễn Đức Cảnh → Thanh Niên |
9.775.000 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70455 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tổ 4 thị trấn Hà Lam (Khu chỉnh trang đô thị) Các lô mặt tiền đường Nguyễn Thuật |
9.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70456 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam Từ Kênh N22 → đường Trần Phú |
9.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70457 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Xuân Soạn
|
9.780.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70458 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường KDC Đô Thị Nam - T13 - Thị trấn Ái Nghĩa Đường bê tông rộng 3m - 5,5m - 3m |
9.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70459 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m - Xã Tam Thanh Từ nhà ông Dũng → đến Nhà hàng Ba Cơ |
9.780.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70460 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Niên hiện trạng - Xã Tam Thanh Đoạn từ ngã tư Hòa Hạ → đến giáp xã Tam Tiến |
9.780.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |