Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 70341 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 35 | Ngõ số 281 Đường Phan Đình Phùng → 100m |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất ở |
| 70342 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 167: Rẽ vào tổ 9, 10 phường Túc Duyên cũ | Đoạn 1 Đường Phan Đình Phùng → 100m |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất ở |
| 70343 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư số 8, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 15m
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất ở |
| 70344 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 1: Rẽ khu tập thể Sở Xây dựng (theo hàng rào Công ty cổ phần Vận tải số 10) | Đoạn 1 Đường Bắc Kạn → Ngã ba gặp ngõ 889 đường Dương Tự Minh |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất ở |
| 70345 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 17 Nguyễn Thị Minh Khai → Đường số 06 |
9.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70346 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Điện Biên Phủ Ranh Bệnh Viện tỉnh Bạc Liêu → Võ Thị Sáu |
9.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70347 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Võ Văn Kiệt (Hùng Vương cũ) Ngã năm Vòng Xoay → Hẻm 4 |
9.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70348 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường 3 tháng 2 (Đường 3/2) Toàn tuyến |
9.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70349 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Võ Chí Công (đường A cũ) Toàn tuyến |
9.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70350 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Đường Quốc lộ 37: Từ Ngã ba cổng làng Thanh Tân đến hết thôn Lương Quan và từ Cầu Trung Quê đến giáp Bắc Ninh Đầu đường → Cuối đường |
9.800.000 | 5.200.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | - | Đất ở |
| 70351 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Đoạn từ nhà ông Gác đề nhà ông Khoa (tiếp giáp đường dẫn cầu Đồng Việt) Nhà ông Gác → Nhà ông Khoa (tiếp giáp đường dẫn cầu Đồng Việt) |
9.800.000 | 5.800.000 | 4.600.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 70352 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Đường dẫn cầu Đồng Việt Quốc lộ 37 → Cầu Đồng Việt |
9.800.000 | 5.800.000 | 4.600.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 70353 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Đường 398 Dốc nguy hiểm → Phà Đồng Việt |
9.800.000 | 5.800.000 | 4.600.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 70354 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Tiền Hải Thửa 83, tờ 73 → Thửa 57, tờ 77 |
9.800.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 70355 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Phố Văn Xá Giáp đường Pháp Loa (Thửa 1034, tờ 12) → Thửa 14, tờ 74 |
9.800.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 70356 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) Ngã ba đường 14 cũ - đường Phạm Văn Đồng (hết số nhà 1922) → Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) |
9.800.000 | 5.880.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70357 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) Ngã ba khu công nghiệp (hết số nhà 1922, phường Nam Đồ Sơn) → Ngã ba đầu đường Nghĩa Phương (phường Nam Đồ Sơn) |
9.800.000 | 4.690.000 | 3.920.000 | 3.150.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70358 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Phạm Văn Đồng Ngã tư đường Phạm Văn Đồng với Đường đại thắng và phố Trung Thành (Gần trụ sở UBND phường Dương Kinh) → Hết địa bàn phường Dương Kinh |
9.800.000 | 6.860.000 | 5.390.000 | 3.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70359 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường 363 Phạm Văn Đồng → Giáp địa phận xã Kiến Minh |
9.800.000 | 6.860.000 | 5.390.000 | 3.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70360 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
TRUÔNG BỒNG BÔNG NGUYỄN VĂN THÀNH → RANH KHU LIÊN HIỆP (CHÁNH HIỆP - BÌNH DƯƠNG) |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất ở |