Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 70141 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Hào Thung Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 70142 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Quang |
Đường Bắc sông Chu
|
9.896.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 70143 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
PHAN VĂN BẢY KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC → CẦU LONG HẬU |
9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 3.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70144 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M TRỌN ĐƯỜNG |
9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 3.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70145 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Trần Bình Trọng Nguyễn Du → Đường Tạ An Khương |
9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70146 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Bà Đế Ngã ba Lò Vôi (đường Nguyễn Hữu Cầu - đường Bà Đế) → Đền Bà Đế |
9.900.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 70147 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư cầu Kỳ Phú 1 & 2 (giai đoạn 3) mở rộng - Phường An Phú Đường QH rộng 14,5 m |
9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70148 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Đông Nam cầu Kỳ Phú 1&2 - Phường An Phú Đường QH rộng 14,5 m |
9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70149 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 16m |
9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70150 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư -TĐC Cầu Kỳ phú 1& 2 (Giai đoạn 3) - phường An Phú Đường QH rộng 14,5 m |
9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70151 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cầu Kỳ Phú 1-2 (khối Phú Ân) - Phường An Phú Đường Tống Duy Tân |
9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70152 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cầu Kỳ Phú 1-2 (khối Phú Ân) - Phường An Phú Đường Lương Ngọc Quyến |
9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70153 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cầu Kỳ Phú 1-2 (khối Phú Ân) - Phường An Phú Đường Đặng Thái Thân |
9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70154 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cầu Kỳ Phú 1-2 (khối Phú Ân) - Phường An Phú Đường Phùng Khắc Khoan |
9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70155 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 8 Giáp đường rẽ vào trường THPT Định Hóa → Qua ngã tư Lương thực 50m đi phía xã Kim Phượng và phía đi xã Trung Hội |
9.900.000 | 5.940.000 | 3.564.000 | 2.138.000 | - | Đất ở |
| 70156 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 3 Đầu cầu Chợ Chu → Ngã năm tổ dân phố Trung Kiên |
9.900.000 | 5.940.000 | 3.564.000 | 2.138.000 | - | Đất ở |
| 70157 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đá Mọc 1
|
9.880.000 | 4.280.000 | 3.770.000 | 3.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70158 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tô Hiệu Tôn Đức Thắng → Hoàng Thị Loan |
9.880.000 | 4.500.000 | 3.940.000 | 3.220.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70159 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Khoang
|
9.880.000 | 3.940.000 | 3.450.000 | 2.850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70160 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuyên Mộc |
- ĐOẠN 1 :GIÁP RANH VỚI THỊ TRẤN PHƯỚC BỬU TỪ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 449 TỜ BĐ SỐ 12 → NGÃ BA ĐƯỜNG GTNT - HẾT THỬA ĐẤT SỐ 2356 & 1957 TỜ BĐ SỐ 10 |
9.883.000 | 4.942.000 | 3.953.000 | 3.163.000 | - | Đất ở |