Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 70001 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Quốc lộ 3 Đường Quốc lộ 3 qua địa phận xã Sóc Sơn mới (điểm đầu tại ngã 4 xã Sóc Sơn mới đến địa phận thôn Phù Mã, xã Sóc Sơn mới) |
9.970.000 | 6.980.000 | 4.629.000 | 3.702.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70002 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Ngô Chi Lan
|
9.970.000 | 6.980.000 | 4.629.000 | 3.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70003 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đạm Phương
|
9.970.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70004 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hiền
|
9.970.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70005 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Đồng Phước Huyến, đường Phan Thanh → đến giáp cống Bản |
9.972.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 70006 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Triệu Việt Vương đầu đường → Cuối đường |
9.975.000 | 5.653.000 | 2.450.000 | 2.100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 70007 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Ngũ Lão
|
9.975.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70008 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
9.975.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70009 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Khu đô thị Đặng Xá Mặt cắt 13,5m |
9.953.000 | 7.067.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70010 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Đặng Công Chất
|
9.953.000 | 7.166.000 | 6.318.000 | 5.443.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70011 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Cổ Bi
|
9.953.000 | 7.166.000 | 6.318.000 | 5.443.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70012 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Lý Thánh Tông - Đoạn từ ngã tư giao đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng đến ngã tư giao đường Giáp Hải |
9.953.000 | 8.192.000 | 6.720.000 | 6.048.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70013 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Nguyễn Huy Nhuận (từ Nguyễn Đức Thuận đến Trung Tâm Đăng Kiểm Xe Cơ Giới Số 2902V) |
9.953.000 | 8.192.000 | 6.720.000 | 6.048.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70014 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Hữu Lợi
|
9.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70015 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trường Chinh (phía không có đường sắt) nút giao thông Hòa Cầm → Nguyễn Nhàn |
9.960.000 | 4.180.000 | 3.630.000 | 2.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70016 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 17
|
9.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70017 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 16
|
9.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70018 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 15
|
9.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70019 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 9
|
9.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 70020 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 8
|
9.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |