Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 69821 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 49 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 69) → BÌNH CHUẨN 06 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 67) |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 69822 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 48 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 294, TỜ BẢN ĐỒ 68) → THỬA ĐẤT SỐ 150, TỜ BẢN ĐỒ 68 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 69823 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 47 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 41, TỜ BẢN ĐỒ 66) → BÌNH CHUẨN 07 (THỬA ĐẤT SỐ 438, TỜ BẢN ĐỒ 67) |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 69824 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 46 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 155, TỜ BẢN ĐỒ 66 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 69825 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG PHÚ CŨ | Từ Quốc lộ 47 (nhà ông Trung) đến cầu sông Thống Nhất
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69826 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 31 (đường nội bộ) | Đường trục chính MBQH 8179 (giao với Đại lộ Nam Sông Mã, trừ đường Đại lộ Nam Sông Mã)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69827 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 27XD/UB ngày 02/07/2010 (09 lô) | Đường rộng >=10m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69828 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 17: | Vị trí số 25: Các lô mặt đường gom đường Đại lộ Nam Sông Mã
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69829 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 17: | Các lô mặt đường gom đường Đại lộ Nam Sông Mã
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69830 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 3847: | Đường có lòng đường 17,5m (vuông góc Đại lộ Nam Sông Mã)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69831 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH | Đường Quốc lộ 45 giáp khối phố Toàn Tân - giáp xã Đông Tiến (cũ)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69832 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH | Đường Quốc lộ 45 từ Nhà văn hóa khu phố Thống Nhất - giáp phố Toàn Tân
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69833 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Quốc lộ 47 | Quốc lộ 47 từ giáp nhà bà Nhấp - ông Hưởng (thửa 57 tờ bản đồ 10)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69834 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Quốc lộ 47 | Quốc lộ 47 đoạn từ giáp đường vào Bắc Giáp (Mặt bằng Đồng Xỉn) đến Cầu Thiều
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69835 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Quốc lộ 47 | Quốc lộ 47 đoạn giáp Cây xăng Minh Hương Đông Khê cũ đến đường vào Bắc Giáp (Mặt bằng Đồng Xỉn)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69836 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1879 | MBQH 926: Các lô còn lại
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69837 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1879 | MBQH 2413 (OM14) đường còn lại
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69838 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1879 | Đường Quốc lộ 45 (từ KP Toàn Tân) nối Quốc lộ 47 đi xã Đông Anh (mặt cắt 33)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69839 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1879 | MBQH 2513 đường còn lại
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69840 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố khối 1: | Ngõ 84 Lê Lai
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |