Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 69661 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 23 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 228, TỜ BẢN ĐỒ 76 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 69662 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 22 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 164, TỜ BẢN ĐỒ 82) → BÌNH CHUẨN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 84) |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 69663 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Khu đô thị Ngôi Sao thửa 377; 378 - lô 2; thửa 379; 380; 381; 383 (xã Hạnh Phúc)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69664 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường từ thị Trấn Thọ Xuân đi Lam Sơn Sao Vàng qua địa phận xã Thọ Xuân (từ thửa 300, tờ số 66 đến hết địa phận xã Thọ Xuân)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69665 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
LK-3 (Từ lô 01 đến lô 30)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69666 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Lô số BT-E03 đến BT-D04, tờ bản đồ số 46
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69667 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 14791/QĐ- UBND ngày 19/12/2021 (Khu dân cư Tổ dân phố Trung Chính) | Lô số BT- A06 đến BT- A09, tờ bản đồ số 46
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69668 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
PHƯỜNG BÌNH MINH CŨ | Từ giáp đường vào Hội người mù đến cầu Đò Bè
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69669 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Các tuyến đường mới trong khu quy hoạch KDC Đồng Tâm mới | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư quy hoạch
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69670 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Đường Cù Chính Lan: Đoạn nối từ Đường Lê Thánh Tông đến giáp địa giới hành chính phường Ngọc Trạo
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69671 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Đoạn từ thửa 189, 190 tờ bản đồ 276 đến giáp phía Đông Công ty TNHH Quyết Cường, Tổ dân phố 4
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69672 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Đường Lý Thái Tông: Đoạn từ phía Tây Đường cầu vượt Đường sắt, Tổ dân phố 4, 5, 6 đến hết địa phận phường Quang Trung
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69673 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Lê Thánh Tông | Đoạn từ đường sắt Bắc Nam đến phía ngã ba đường Lý Thường Kiệt, Tổ dân phố 4 đến Tổ dân phố 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69674 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường dân cư khu Bắc đường Lương Định Của | Tuyến đường bao quanh phía Nam khu dân cư (25m), Tổ dân phố 5 Phú Sơn
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69675 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Phan Đình Phùng | Đoạn từ phố Hoàng Văn Thụ đến đường Đặng Dung, Tổ dân phố 2 Phú Sơn
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69676 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Lương Định Của | Đoạn từ phố Hoàng Văn Thụ đến đường Đặng Quang, Tổ dân phố 5 Phú Sơn
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69677 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Tân Hòa | Khu dân cư (giáp MB Đồng chợ TK6) đến ông Truật
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69678 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bùi Tấn Diên - Khu dân cư dọc đường An Hà - Quảng Phú - Phường An Phú Đường QH 16,5 m |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69679 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phía Tây đường An Hà - Quảng Phú - Phường An Phú Đường nhựa QH rộng 16,5 m |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69680 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Phú Phạm Đình Hổ |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |