Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 69461 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư Đồng Triều (Khu 1): Các lô giáp đường có mặt cắt đường Bn = 17,5m Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 69462 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư Đồng Triều (Khu 2): Các lô giáp đường có mặt cắt 17,5m = Bn = 20,5m) Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 69463 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Trãi |
Đường Quyết Tiến Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 5.000.000 | 2.900.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 69464 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đoạn đường giáp Tỉnh lộ 527C (ngã ba chợ Gáo) đến giáp Tinh lộ 508 thuộc xã Yến Sơn cũ (thuộc MBQH Khu đô thị Bình Sơn)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69465 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Khu dân cư mới phía Đông thị trấn Hà Trung phân khu 3 (nay là xã Hà Trung) có lòng đường rộng 36 m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69466 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Khu dân cư mới phía Đông thị trấn Hà Trung phân khu 2 (nay là xã Hà Trung) có lòng đường rộng 36 m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69467 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Khu dân cư mới phía Đông thị trấn Hà Trung phân khu 1 (nay là xã Hà Trung) có lòng đường rộng 36 m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69468 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường giao thông kết nối Quốc lộ 217 đi Tỉnh lộ 508
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69469 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
MBQH khu dân cư phía Đông Bắc Trung tâm văn hóa xã Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa (mặt đường rộng 36 m)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69470 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết khu Trung tâm văn hóa thể thao xã Hà Trung có lòng đường rộng 17,5m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69471 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Từ Cầu huyện ủy cũ đến ngã ba đường vào Trường Hoàng Lê Kha
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69472 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ Ngã tư đường ven biển đến hết ranh giới xã Vạn Lộc (tiếp giáp xã Hoa Lộc)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69473 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngã tư hộ ông Tuyết Trường đến ngã tư Trường Trung học cơ sở (xã Minh Lộc cũ)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69474 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
MBQH Khu đô thị Diên Phố đến hết địa phận Vạn Lộc (giáp xã Nga Sơn)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69475 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Đường trục chính
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 69476 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lê Hồng Phong Phạm Ngũ Lão → Hết trường Tiểu học Lý Tự Trọng |
10.000.000 | 4.675.000 | 2.225.000 | 1.775.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69477 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Bình Trọng Đồng Xuân → Bạch Đằng |
10.000.000 | 3.650.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69478 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
An Dương Vương Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 3.850.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69479 | Thành phố Hải Phòng xã Chấn Hưng |
Đường quán Cháy - Cống C4 Đường 8m → Đê biển |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 69480 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Minh |
Đường trục xã Ngã ba đường Rồng → Cầu ông Đến |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |