Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 69441 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Đoàn Thắng Ngã ba Trạm điện TDP Chiến Thắng → Cầu Trắng TDP Đoàn Tiến |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 69442 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Tri Yếu Chợ Tri Yếu → Ngã ba Lạch Mả |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 69443 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Đặng Cương Cầu Trạm xá → Ngã ba Ụ Dầu TDP Thành Công |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 69444 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đoạn đường Quốc lộ 17B → Đường Tràng Duệ |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 69445 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Vũ Khắc Đế Cống Bà Điểu, TDP 1 Tràng Duệ → Cánh đồng dầm TDP 2 Tràng Duệ |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 69446 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Kinh Giao Quốc lộ 5 → Cầu Hỗ giáp An Phong |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 69447 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường trục Tân Tiến - Lê Thiện (Đường Máng nước) Cầu vượt Quán Toan → Giáp phường An Phong |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 69448 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Các tuyến đường nội bộ trong khu tái định cư Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 69449 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Bình Minh Giao đường Thắng Lợi → Miếu Trà Lý |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 69450 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Vạn Thọ Giao đường Đông Hà → Giao quốc lộ 10 |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 69451 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Vũ Công An Giếng hồ, khu dân cư tổ dân phố 3 → Giao đường Đông Hà |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 69452 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Điểm dân cư Cửa Làng: Các lô biệt thự Lô 01 (BT02) → Lô 07 (BT 02) |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 69453 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Kim Xuyên Cầu cụ Tảng → Bãi xe số 1 |
10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 69454 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm 8 rộng 4m Quang Trung → Lý Thường Kiệt |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69455 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường D2 (đường đấu nối ra đường Trần Huỳnh và đường Nguyễn Đình Chiểu) Toàn tuyến |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69456 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Quốc lộ 37 | Đoạn 3 Ngã ba đi xóm Thuần Pháp → Đường rẽ vào Trường Tiểu học Điềm Thụy |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 69457 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 2 Cầu Kênh → Đường tròn Điềm Thụy |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 69458 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Nguyễn Huệ Đoạn còn lại |
10.000.000 | 5.190.000 | 3.100.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 69459 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Các đường phố còn lại khác Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 69460 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ: Các lô giáp các đường còn lại trong KDC mới Đồng Giỏ Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |