Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6921 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 7 Ngã 3 xóm Cao Trãng → Giáp đất xã Quyết Thắng (đường Bắc Sơn) |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | - | Đất ở |
| 6922 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 398 Đường Quang Trung → Đất Trường Cao đẳng Thái Nguyên |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | - | Đất ở |
| 6923 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 2 Sau 100m → Gặp ngõ 58 |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | - | Đất ở |
| 6924 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Ngọc Mai: | Từ đường Chi Lăng đến Đại lộ Võ Nguyên Giáp
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6925 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 3725 (điều chỉnh từ MBQH số 1185): | Đường nội bộ còn lại MB
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6926 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Khu vực từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Thái, phía Nam giáp Quảng Thạch)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6927 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đoạn đường 4C địa phận xã Tiên Trang cũ và xã Quảng Thạch cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6928 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Tây Sơn- Lê Thánh Tông
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 6929 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Lê Lợi - Tây Sơn
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 6930 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG ĐÔNG CŨ | Từ tiếp giáp Quốc lộ 47 đến ngã ba hàng phố Đông Quang
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6931 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 3843 (KDC Phúc Thọ) | Các lô bám mặt đường Quốc lộ 47 cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6932 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG TÂM CŨ | Tỉnh lộ 4A: Từ ngã ba Môi đến hết địa phận xã Quảng Tâm
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6933 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 17: | MBQH số 36 XD/UB ngày 10/08/2010
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6934 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 11261 (điều chỉnh từ MB04) | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6935 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 83 (đường nội bộ) | Đường rộng 7,5m
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6936 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG CÁT CŨ | Từ giáp địa phận xã Quảng Tâm đến cổng Trường cấp 2 Quảng Cát
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6937 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Ngõ còn lại các phố Tân Trọng (Bắc Võ Nguyên Giáp), Thành Công, Thành Long, Thành Tráng | Đường ngang, dọc MBQH 1151; 1854
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6938 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH 1227; 1501; 364; | Các trục đường phố Thành Yên
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6939 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ phía Tây Cống bà Dân đối diện cả 2 bên → đến giáp ranh giới xã Đại Nghĩa (đối diện cả 2 bên) |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6940 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Chân cầu vượt giao với đường cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên → Đường Vành Đai 5 |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | - | Đất ở |