Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 69341 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Nam 11
|
10.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69342 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Nam 10
|
10.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69343 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiểu La - Phía số lẻ của đường - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Văn Trỗi → đường 3 tháng 2 |
10.010.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69344 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tiểu La - Phía số chẵn của đường - Thị Trấn Hà Lam Từ Hết Chi Cục Thuế → Kiệt 432 |
10.010.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69345 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 4020 | MBQH số 5220/QĐ-UBND ngày 14/12/2020 (Khu dân cư và thương mại A-TM3): Đường nội bộ mặt bằng
|
10.028.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69346 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Khát Chân - Phường Cẩm Châu
|
10.030.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69347 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Hoàng Hoa Thám (Đường số 6) Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh |
10.030.000 | 7.021.000 | 4.012.000 | 1.003.000 | - | Đất ở |
| 69348 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 5) Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo |
10.030.000 | 7.021.000 | 4.012.000 | 1.003.000 | - | Đất ở |
| 69349 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Mặt bằng 7553 (MB 73 cũ) | Các đường nội bộ MB 7553: Lòng đường 7,5m, vỉa hè 5m
|
10.033.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69350 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Thanh Cần Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh |
10.040.000 | 7.028.000 | 4.016.000 | 1.004.000 | - | Đất ở |
| 69351 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Võ Thị Kế Huỳnh Việt Thanh - Nguyễn Thanh Cần |
10.040.000 | 7.028.000 | 4.016.000 | 1.004.000 | - | Đất ở |
| 69352 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phan Đình Phùng Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng |
10.040.000 | 7.028.000 | 4.016.000 | 1.004.000 | - | Đất ở |
| 69353 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Kim Bảng
|
10.040.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69354 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Nghĩa 7
|
10.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69355 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hoàng Hoa Thám Võ Văn Tần - Nguyễn Huệ |
10.040.000 | 7.028.000 | 4.016.000 | 1.004.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69356 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Phú Lương Phố Xốm → Đình Nhân Trạch |
10.043.000 | 6.929.000 | 5.555.000 | 5.084.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69357 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Bỉnh Khiêm Phạm Xuân Huân → Lương Thế Vinh |
10.010.000 | 4.550.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69358 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Thiện Nhân Đầu đường → Cuối đường |
10.010.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69359 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Thiện Khánh Đầu đường → Cuối đường |
10.010.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69360 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Phạm Lệnh Công Đầu đường → Cuối đường |
10.010.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |