Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 69101 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Rẽ vào khu dân cư Tỉnh đội Phố Đồng Quang → 150m |
10.200.000 | 6.120.000 | 3.672.000 | 2.203.000 | - | Đất ở |
| 69102 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Ngõ số 197: Rẽ đến hết Trường Tiểu học Nha Trang gặp ngõ 309 Đường Cách mạng tháng Tám → Gặp ngõ 309 đường Cách mạng tháng Tám |
10.200.000 | 6.120.000 | 3.672.000 | 2.203.000 | - | Đất ở |
| 69103 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Các ngách số 01; 09; 35; 45; 83 Ngõ số 206 → 100m |
10.200.000 | 6.120.000 | 3.672.000 | 2.203.000 | - | Đất ở |
| 69104 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Các ngách số 03; 05; 07; 09; 11 Ngõ số 160 → 100m |
10.200.000 | 6.120.000 | 3.672.000 | 2.203.000 | - | Đất ở |
| 69105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
10.170.000 | 5.085.000 | 4.068.000 | 3.254.000 | - | Đất ở |
| 69106 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ giáp Đài truyền hình Tĩnh gia đến hết sân vận động
|
10.173.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69107 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn đến ngã tư Bỉm Sơn đến thửa 71, tờ bản đồ 76 thuộc Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo
|
10.173.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69108 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn đến ngã tư Bỉm Sơn; thuộc Tổ dân phố số 11 Ngọc Trạo, phường Quang Trung và Tổ dân phố số số 2 phường Bỉm Sơn
|
10.173.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69109 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố) Đường Trương Quyền - Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) |
10.180.000 | 7.125.000 | 4.072.000 | 1.017.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hải |
QUỐC LỘ 56 - TUYẾN TRÁNH THÀNH PHỐ BÀ RỊA CŨ QUỐC LỘ 51 → RANH GIỚI PHƯỜNG LONG HƯƠNG |
10.180.000 | 5.090.000 | 4.072.000 | 3.258.000 | - | Đất ở |
| 69111 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Nam 3
|
10.180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69112 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Đường số 1 (đường đôi) |
10.180.000 | 7.126.000 | 4.072.000 | 1.018.000 | - | Đất ở |
| 69113 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư) Đường số 2, 3, 5 |
10.180.000 | 7.126.000 | 4.072.000 | 1.018.000 | - | Đất ở |
| 69114 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m |
10.180.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69115 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m |
10.180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69116 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Khu dân cư mới xã Đoàn Tùng Các lô bám đường gom đường 392, mặt cắt 7,5m |
10.180.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69117 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN AN NINH NGUYỄN HUỆ → CỔNG VÀO NGHĨA TRANG HÀNG DƯƠNG |
10.168.000 | 5.084.000 | 4.067.000 | 3.254.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69118 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGÔ GIA TỰ NGUYỄN HUỆ → NGUYỄN VĂN LINH |
10.168.000 | 5.084.000 | 4.067.000 | 3.254.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69119 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 22
|
10.170.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69120 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 21
|
10.170.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |