Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 69021 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đàm Thanh 3
|
10.240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69022 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Huỳnh Thị Mai Nguyễn Trung Trực - Trương Định |
10.240.000 | 7.168.000 | 4.096.000 | 1.024.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69023 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
TỈNH LỘ 994 MŨI KỲ VÂN → NÚT GIAO NGÃ TƯ ĐƯỜNG TL44A VỚI ĐƯỜNG VEN BIỂN QUÁN HƯƠNG |
10.240.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | 3.277.000 | - | Đất ở |
| 69024 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
NGUYỄN TẤT THÀNH (TÊN CŨ: ĐƯỜNG EC TỪ CHỢ MỚI QUA ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN PHƯỚC HẢI ĐẾN NGÃ 3 NHÀ ÔNG NGUYỄN VIẾT HỒNG)
|
10.240.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | 3.277.000 | - | Đất ở |
| 69025 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Quang Lai (đoạn từ ngã ba giao cắt đường Cổ Điển đến ngã ba giao cắt liên xã) |
10.240.000 | 7.680.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69026 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ số nhà 373 đường Ngọc Hồi qua trạm y tế TT văn điển cũ đến đường Tứ Hiệp
|
10.240.000 | 7.680.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69027 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m |
10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69028 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư phía Bắc thị trấn Thanh Hà Các thửa tiếp giáp đường 390 |
10.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69029 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Công Trứ Đầu đường → Cuối đường |
10.203.000 | 7.244.000 | 6.242.000 | 5.378.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69030 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đường từ đường Ngọc Hồi đi qua Ngân hàng Nông nghiệp đến giáp thị trấn Văn Điển Đầu đường → Cuối đường |
10.203.000 | 7.244.000 | 6.242.000 | 5.378.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69031 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Tô Hiến Thành Đầu đường → Cuối đường |
10.203.000 | 7.244.000 | 6.242.000 | 5.378.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69032 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Yên Bình Đầu đường → Cuối đường |
10.203.000 | 7.244.000 | 6.242.000 | 5.378.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69033 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Xuân 6
|
10.210.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 69034 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu Đô thị Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 5,5m |
10.210.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 69035 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Quyền
|
10.210.000 | 4.960.000 | 4.350.000 | 3.660.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69036 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 12
|
10.210.000 | 3.780.000 | 3.280.000 | 2.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69037 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hải |
ĐƯỜNG HỘI BÀI - TÓC TIÊN - CHÂU PHA QUỐC LỘ 51 → KM 3 |
10.218.000 | 5.109.000 | 4.087.000 | 3.270.000 | - | Đất ở |
| 69038 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m |
10.220.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69039 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 8
|
10.220.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 69040 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 38m (4m - 7,5m - 3m - 9m - 3m - 7,5m - 4m) |
10.220.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |