Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68941 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Tần Chợ - Bến xe |
10.296.000 | 7.207.000 | 4.118.000 | 1.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68942 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 825 Đoạn tiếp giáp trùng ĐT 824 - 825 |
10.296.000 | 7.207.000 | 4.118.000 | 1.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68943 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) ĐT 825 - đường Võ Văn Ngân |
10.296.000 | 7.207.000 | 4.118.000 | 1.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68944 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Đường số 11- Khu dân cư trung tâm thị trấn Bến Lức (cũ) (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 11 |
10.296.000 | 7.207.000 | 4.118.000 | 1.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68945 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 7 (Mặt đường rộng 15m) |
10.296.000 | 7.207.000 | 4.118.000 | 1.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68946 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thương mại dịch vụ Trần Anh Riverside 2 Đường N3 |
10.296.000 | 7.207.000 | 4.118.000 | 1.029.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68947 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Sư Mạnh
|
10.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68948 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đội Cấn
|
10.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68949 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lý Tế Xuyên
|
10.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68950 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Trọng Hợp
|
10.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68951 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÙI HỮU NGHĨA ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGUYỄN DU |
10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68952 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
NGUYỄN DU NGÃ 3 CỬU LONG → RANH AN PHÚ |
10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68953 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
NGUYỄN DU (BÌNH HÒA - AN PHÚ) NGÃ 3 CỬU LONG → CÔNG TY ROSUN |
10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68954 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Trục còn lại trong quy hoạch khu dân cư có đường rộng ≥ 9m
|
10.290.000 | 6.174.000 | 3.704.000 | 2.223.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68955 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường rẽ vào phố Lưu Nhân Chú (đi khu dân cư Yên Thứ) → Hết đất siêu thị Lan Chi |
10.290.000 | 6.174.000 | 3.704.000 | 2.223.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68956 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) → Cuối đường |
10.290.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 68957 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Văn Chung
|
10.290.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68958 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Trục còn lại trong quy hoạch khu dân cư có đường rộng ≥ 9m
|
10.290.000 | 6.174.000 | 3.704.000 | 2.223.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68959 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Kkhu dân cư Hòa Phát 3 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Tuyến giao thông trên mương khe cạn có độ rộng 5,5m |
10.290.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68960 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Thị Bảo Hòa Đoạn 5,5m |
10.290.000 | 4.190.000 | 3.470.000 | 2.810.000 | - | Đất ở tại đô thị |