Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68781 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Ngõ số 290 Đường Bắc Kạn → 200m |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68782 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 236: Rẽ khu dân cư Kho bạc và Xây lắp Nội thương 4 | Ngách số 30 Ngõ số 236 → 100m |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68783 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 5, phường Phan Đình Phùng | Đường rộng ≥ 9m, nhưng < 14,5m
|
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68784 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Đoạn 1 Đường gom cầu Bến Tượng → 100m |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68785 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 2: Rẽ phía sau Nhà thi đấu tỉnh Thái Nguyên Đường Bến Tượng → Hết đất khu dân cư tổ 02, phường Trưng Vương cũ |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68786 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Đoạn 1 Đường Bến Oánh → Khu tái định cư kè Sông Cầu |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68787 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số: 155; 222; 165; 201; 22 Mặt đường bê tông rộng ≥ 3,5m, Đường Bến Oánh → 100m |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68788 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 23 Đoạn 2: đường rộng ≥ 3,5m Giáp đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh → hết khu dân cư |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68789 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ 90: Rẽ khu dân cư số 4, phường Túc Duyên cũ (khu dân cư Detech) | Đoạn 1 Đường Bến Oánh → Đê Sông Cầu |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68790 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu tái định cư số 1, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m
|
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68791 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 209/1: Rẽ vào cổng Đền Mẫu Thoải Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68792 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Khu dân cư đồi Yên Ngựa: Các đường quy hoạch trong khu dân cư (đã xong hạ tầng)
|
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68793 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 38: Rẽ cạnh Khách sạn X Hotel Phố Đồng Quang → 100m |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 68794 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 15 THỬA ĐẤT SỐ 94, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 44 (ĐƯỜNG D4- N4) → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 9 (ĐƯỜNG D4- N4) |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68795 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 15 NGUYỄN THỊ MINH KHAI (THỬA ĐẤT SỐ 731, TỜ BẢN ĐỒ 43) → THỬA ĐẤT SỐ 284, TỜ BẢN ĐỒ 44) |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68796 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 14 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 191, TỜ BẢN ĐỒ 48) → THUẬN GIAO 10 (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 9) |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68797 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 01 THUẬN GIAO 21 (KSX TẬP TRUNG TÂN THÀNH, THỬA ĐẤT SỐ 1640, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THUẬN AN HÒA (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 10) |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68798 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
ĐƯỜNG D4-N4 THỬA ĐẤT SỐ 96, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 44 → THỬA ĐẤT SỐ 214, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 9 |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68799 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
NỘI BỘ KHU KDC THẠNH BÌNH
|
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68800 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh đến đường ra Bến Cá (thửa 309 đến thửa 474 tờ bản đồ 21)
|
10.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |