Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68701 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đấu giá 3ha 13,5m |
10.439.000 | 7.203.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68702 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Châu |
Đường Tôn Đức Thắng Ngã tư Đồng Ban - Ranh đất chi nhánh Ngân hàng Công thương (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 37) |
10.440.000 | 7.308.000 | 4.176.000 | 1.044.000 | - | Đất ở |
| 68703 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Công ty ĐTXD phường Long An (phường 6 cũ) Các đường còn lại |
10.440.000 | 7.308.000 | 4.176.000 | 1.044.000 | - | Đất ở |
| 68704 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ngân hàng Nông nghiệp - Bến xe |
10.440.000 | 7.308.000 | 4.176.000 | 1.044.000 | - | Đất ở |
| 68705 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG SONG HÀNH (SONG SONG VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HUỆ) LÊ HỒNG PHONG → VŨ VĂN HIẾU |
10.440.000 | 5.220.000 | 4.176.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68706 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
TÔN ĐỨC THẮNG NGÃ 4 TÔN ĐỨC THẮNG → NGUYỄN VĂN CỪ |
10.440.000 | 5.220.000 | 4.176.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68707 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
PHẠM VĂN ĐỒNG VŨ VĂN HIẾU → NGUYỄN AN NINH |
10.440.000 | 5.220.000 | 4.176.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68708 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN ĐỨC THUẬN NGÃ 4 TÔN ĐỨC THẮNG → NGÃ 3 AN HẢI |
10.440.000 | 5.220.000 | 4.176.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68709 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN HUỆ NGUYỄN ĐỨC THUẬN → NGUYỄN VĂN CỪ |
10.440.000 | 5.220.000 | 4.176.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68710 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LÊ HỒNG PHONG TÔN ĐỨC THẮNG → NGUYỄN VĂN LINH |
10.440.000 | 5.220.000 | 4.176.000 | 3.341.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68711 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nguyễn Gia Thiều: Từ Nguyễn Trãi đến Ngõ 5 Lê Văn Hưu
|
10.434.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68712 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Vũ Trọng Phụng: Từ Nguyễn Trãi đến Nguyễn Trung Trực
|
10.434.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68713 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường gom hai bên cầu vượt đường sắt
|
10.434.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68714 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Hữu Kiều
|
10.434.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68715 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Cầu Cốc đến cầu Lai Thành (Đông Sơn, Đông Hương)
|
10.434.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68716 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Quốc lộ 47 đoạn qua phường Hạc Thành
|
10.434.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68717 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 44 Lê Hoàn từ đường Lê Hoàn đến đường Lê Hữu Kiều
|
10.434.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68718 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Đôn Tiết: Từ đường Phan Chu Trinh đến đường Triệu Quốc Đạt
|
10.434.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68719 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường vào Trường Chính trị đến ngõ 262 Hải Thượng Lãn Ông
|
10.434.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68720 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ đường sắt đến ngã năm Đình Hương
|
10.434.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |