Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68621 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
PHAN KẾ TOẠI (TÊN CŨ: ĐƯỜNG GD2) KHU TÁI ĐỊNH CƯ GÒ CÁT 6 → TRỌN ĐƯỜNG (TRẢI NHỰA) |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68622 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
PHAN BÁ VÀNH (TÊN CŨ: ĐƯỜNG GD1) KHU TÁI ĐỊNH CƯ GÒ CÁT 6 → TRỌN ĐƯỜNG (TRẢI NHỰA) |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68623 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
CHU VĂN AN LÊ HỮU TRÁC → HÙNG VƯƠNG |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68624 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lý Chính Thắng
|
10.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68625 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thuật
|
10.490.000 | 4.960.000 | 4.350.000 | 3.660.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68626 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
TRỊNH HOÀI ĐỨC NGUYỄN VĂN HƯỞNG → NGUYỄN TRỌNG QUÂN |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68627 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
THÍCH THIỆN CHIẾU NGUYỄN HỮU TIẾN → LÊ HỮU TRÁC (HỒ ĐẮC DI CŨ) |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68628 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
THÍCH THIỆN CHIẾU NGUYỄN PHÚC CHU → NGUYỄN VĂN NGUYỄN |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68629 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
PHAN BỘI CHÂU
|
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68630 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
PHAN ANH NGUYỄN VĂN HƯỞNG → VÕ VĂN KIỆT |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68631 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN VĂN NGUYỄN
|
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68632 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN TRỌNG QUẢN HOÀNG HOA THÁM → CHU VĂN AN |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68633 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN PHÚC CHU NGUYỄN HỮU HUÂN → CHU VĂN AN |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68634 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN PHÚC CHU VÕ THỊ SÁU → HOÀNG HOA THÁM |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68635 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN HỮU TIẾN
|
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68636 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN HỮU HUÂN NGUYỄN PHÚC CHU → LÊ HỮU TRÁC |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68637 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN VĂN TRỖI → HOÀNG HOA THÁM |
10.480.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | 3.354.000 | - | Đất ở |
| 68638 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
NHỮNG TRỤC ĐƯỜNG TRONG KHU NHỮNG TRỤC ĐƯỜNG ĐỐI DIỆN NHÀ |
10.480.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | 3.354.000 | - | Đất ở |
| 68639 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
NGÔ QUYỀN LÊ HỒNG PHONG → LÝ THƯỜNG KIỆT |
10.480.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | 3.354.000 | - | Đất ở |
| 68640 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGÔ QUYỀN → LÊ LỢI |
10.480.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | 3.354.000 | - | Đất ở |