Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68601 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN MINH KHANH HOÀNG HOA THÁM → LÊ LONG VÂN |
10.498.000 | 5.249.000 | 4.199.000 | 3.359.000 | - | Đất ở |
| 68602 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ LONG VÂN TRẦN PHÚ → NGUYỄN THÁI HỌC |
10.498.000 | 5.249.000 | 4.199.000 | 3.359.000 | - | Đất ở |
| 68603 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Huỳnh Ngọc Điệp Trần Văn Phú → Chợ nhà lồng mới |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 68604 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Đường trục nhánh
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 68605 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ Đền Thánh Cả thôn Minh Hải đến giáp địa phận xã Hải Lộc cũ
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 68606 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Sơn: | Ngõ 49 Nguyễn Sơn
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68607 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 6804 | Đường có lòng đường rộng 7,5m
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68608 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Đường nội bộ rộng 5,5m
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68609 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN HUỲNH ĐỨC THÍCH THIỆN CHIẾU → HOÀNG HOA THÁM |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68610 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LƯU HỮU PHƯỚC NGUYỄN PHÚC CHU → LÊ HỮU TRÁC |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68611 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ VĂN HƯU
|
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68612 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ LONG VÂN
|
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68613 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ HỮU TRÁC (ĐÃ ĐIỀU CHỈNH THÔNG TUYẾN GỒM ĐƯỜNG HỒ ĐẮC DI (CŨ), ĐƯỜNG HOÀI THANH (CŨ) LÊ CHÂN → CHU VĂN AN |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68614 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ CHÂN (GN3) NGUYỄN VĂN NGUYỄN → VÕ VĂN KIỆT |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68615 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
KỲ ĐỒNG THÍCH THIỆN CHIẾU → CAO TRIỀU PHÁT |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68616 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
KHA VẠN CÂN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → LÊ HỮU TRÁC |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68617 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN CAO NGUYỄN PHÚC CHU → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68618 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HÀN MẶC TỬ (LÊ VĂN LƯƠNG) NGUYỄN VĂN HƯỞNG → PHAN BỘI CHÂU |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68619 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HÀ HUY GIÁP
|
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 68620 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐÔNG HỒ (TÊN CŨ: ĐƯỜNG GD3) KHU TÁI ĐỊNH CƯ GÒ CÁT 6 → TRỌN ĐƯỜNG (TRẢI NHỰA) |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |