Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68321 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 8 Đường rẽ vào xóm Trung Hòa → Đường rẽ vào Khu di tích 27/7 |
10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.268.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68322 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường 1-4 Cửa hầm quân sự → Vòng Xuyến - Cuối đường Cát Cò |
10.500.000 | 7.700.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68323 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường đấu nối khu I-Vịnh Tùng Dinh Đường vào bãi tắm Tùng Thu → Ngã ba Tùng Dinh |
10.500.000 | 7.700.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68324 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Khu Đô thị vịnh Cái Giá (Amatina) Đường nội bộ (lòng đường + vỉa hè) rộng từ trên 20m đến 35m |
10.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68325 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Phố Cái Bèo Hết số nhà 214 → Đầu cầu Cái Bèo |
10.500.000 | 7.350.000 | 6.300.000 | 5.250.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68326 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Chi Lăng Cống Hào Thành → Đường sắt |
10.500.000 | 5.125.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68327 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG CÒN LẠI BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất ở |
| 68328 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐH.606 (ĐƯỜNG HÙNG VƯƠNG) NGÃ 4 AN ĐIỀN + 200 M → NGÃ 3 RẠCH BẮP |
10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất ở |
| 68329 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Nguyễn Hữu Thọ |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68330 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường Điện Biên Phủ |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68331 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Trường Chinh (Đường I) Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) - Trụ sở Công an tỉnh |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68332 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Điện Biên Phủ (Lộ Bình Dương) Đường CMT8 (Cửa Hòa Viện) - Ranh phường Hiệp Ninh cũ (Cầu Vườn Điều) |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68333 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | MBQH số 3208 ngày 12/10/2023 (điều chỉnh cục bộ MBQH số 607 ngày 24/4/2017) MBQH nhà Thánh
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68334 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 2652 (OM 39, 40) | Tuyến trục chính MBQH tiếp giáp với đường trục chính đô thị
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68335 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 8811/QĐ-UBND ngày 30/10/2021 Khu dân cư mới phía Tây Nam Quốc Lộ 47, thị trấn Rừng Thông (Rừng Thông - Đông Thịnh) | Đường đôi trục trung tâm có lòng đường rộng 52m
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68336 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 2913 ngày 11/9/2023 | Các lô tiếp giáp đường trục chính của MB khu dân cư OM17 - CX 7
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68337 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 3335/QĐ-UBND ngày 24/10/2023 Khu dân cư mới OM42, OM43, OM44 (Khu dân cư mới phía Đông Bắc đường trục chính đô thị) | Các tuyến đường trục trung tâm giáp đường Lê Hy
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68338 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1926/QĐ-UBND ngày 06/6/2024 Khu dân cư mới số 02, thị trấn Rừng Thông, (Khu đô thị mới Rừng Thông) | Tuyến đường Lê Hy phân khu số 09 có lòng đường rộng 52m
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68339 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1926/QĐ-UBND ngày 06/6/2024 Khu dân cư mới số 02, thị trấn Rừng Thông, (Khu đô thị mới Rừng Thông) | Tuyến đường vành đai 2,5 có lòng đường rộng 45m
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68340 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1561/QĐ-UBND ngày 28/5/2023 Khu đô thị mới số 01, thị trấn Rừng Thông (Khu dân cư mới số 01, thị trấn Rừng Thông) | Tuyến đường trục trung tâm (Tuyến N1) có lòng đường rộng 55m
|
10.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |