Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68281 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khánh An 9
|
10.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68282 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Thái Học Cách mạng tháng tám- Thủ Khoa huân |
10.550.000 | 7.385.000 | 4.220.000 | 1.055.000 | - | Đất ở |
| 68283 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bạch Đằng Đoạn từ đường Tôn Thất Tùng → đến đường Nguyễn Văn Trỗi |
10.550.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68284 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường sắt |
10.550.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68285 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Đình Thám
|
10.552.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68286 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhật Duật Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Nguyễn Duy Hiệu |
10.552.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68287 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quốc Toản Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Nam giáp đường Nguyễn Duy Hiệu |
10.552.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68288 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đi vào trụ sở công an phường Sơn Phong - Phường Sơn Phon Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Nhự → đến trụ sở công an phường) |
10.552.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68289 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào trụ sở UBND - Phường Sơn Phong
|
10.552.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68290 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào Miếu An Hòa - Phường Sơn Phong
|
10.552.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68291 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đại An 5
|
10.530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68292 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đại An 3
|
10.530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68293 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Bình 5
|
10.530.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68294 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Cầu Bươu ≤ 20,0m |
10.539.000 | 7.589.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68295 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Kiều
|
10.540.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68296 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m |
10.540.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68297 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang Đường 5,5m |
10.540.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68298 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Đường Trần Bình Trọng |
10.540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68299 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường hẻm 57 Huỳnh Văn Gấm Hùng Vương nối dài- Huỳnh Văn Gấm |
10.542.000 | 7.379.000 | 4.216.000 | 1.054.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68300 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Huệ Ngô Quyền - Thủ Khoa Huân |
10.542.000 | 7.379.000 | 4.216.000 | 1.054.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |