Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68241 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phước Lý mở rộng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 10,5m |
10.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68242 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 18
|
10.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68243 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 17
|
10.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68244 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 16
|
10.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68245 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 15
|
10.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68246 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 14
|
10.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68247 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 12
|
10.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68248 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 22
|
10.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68249 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609B - Xã Đại Hòa (Đồng bằng) Đường xuống Sân vận động Xã → đến Ngã tư Quảng Huế (nhà ông Đấu) |
10.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 68250 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 17
|
10.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68251 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hà Trì Từ ngã ba giao cắt phố Lê Lợi, đối diện cổng làng Hà Trì tại số 177 Lê Lợi → đến ngã tư giao phố Hoàng Đôn Hòa tại điểm đối diện TT19 ô 26 KĐT Văn Phú |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68252 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Huỳnh Thúc Kháng Đầu đường → Cuối đường |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68253 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hoàng Trình Thanh Từ ngã ba giao cắt đường Văn Khê tại Dự án công viên cây xanh Hà Đông → đến ngã ba giao cắt lối vào Khu tập thể công an, Khu đất dịch vụ Hà Trì |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68254 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Ngô Thì Sỹ Đầu đường → Cuối đường |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68255 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Ngô Quyền Từ Cầu Am → Đường Tố Hữu (tại cầu kênh La Khê và tòa nhà The Pride) |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68256 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Ngô Gia Tự Đầu đường → Cuối đường |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68257 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Ngô Gia Khảm Đầu đường → Cuối đường |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68258 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Ngô Đình Mẫn Đầu đường → Cuối đường |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68259 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Lý Tự Trọng Đầu đường → Cuối đường |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68260 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Lụa Đầu phố → Cuối phố |
10.560.000 | 7.603.000 | 6.408.000 | 5.507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |