Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6801 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 11 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6802 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) → Nhà ông Thịnh (Hết địa phận phường Nam Đồ Sơn) |
9.100.000 | 5.460.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6803 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Tôn Đức Thắng (ĐT.261) (ngã ba Xe Trâu) → Đường sắt |
9.100.000 | 5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6804 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường rẽ vào khu dân cư Đại Phong → Khu dân cư Hồng Phong |
9.100.000 | 5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6805 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Ngã tư phía đối diện → Cuối đường |
9.100.000 | 5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6806 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Mạc Đức Tuấn Đầu đường → Cuối đường |
9.100.000 | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.505.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6807 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường |
9.100.000 | 4.840.000 | 2.760.000 | 2.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6808 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Vũ Văn Dũng Đầu đường → Cuối đường |
9.100.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6809 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Phố Trung Đàm Đường Hoàng Ngân → Phố Phương Độ |
9.100.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6810 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Tô Ngọc Vân Đầu đường → Cuối đường |
9.100.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6811 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TRẦN QUANG DIỆU (CÂY GÕ TÂN BÌNH) BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) → BÙI THỊ XUÂN (LIÊN HUYỆN) |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6812 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → SÔNG THỊ TÍNH |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất ở |
| 6813 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐT.741 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất ở |
| 6814 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Hồng Phong Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến hết đường Lê Hồng Phong |
9.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6815 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Quốc lộ 37 Giáp xã Nguyễn Bỉnh Khiêm → Bệnh viện đa khoa Nam Am |
9.100.000 | 5.460.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6816 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC phố chợ Trường Xuân - Phường Trường Xuân Đường quy hoạch rộng 19,5m |
9.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6817 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thân Văn Nhiếp
|
9.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6818 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quý Hai Đoạn 5,5m |
9.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6819 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Quốc lộ 1B | Đoạn 9 Km107/H7 + 50 (ngã tư Đình Cả, xóm Thái Long) → Km108/H1 + 20 (đường rẽ vào Trường Tiểu học Đình Cả, xã Vo Nhai) |
9.100.000 | 5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6820 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Trọng Thứ
|
9.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |