Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68141 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
An Ninh Đường Quang Trung → Cống 3 cửa |
10.625.000 | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68142 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Bắc Sơn Phạm Hồng Thái → Đường Nguyễn Văn Tố |
10.625.000 | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68143 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khuê Đông
|
10.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68144 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
10.630.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68145 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m |
10.630.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68146 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường An Mỹ Đường Nguyễn Thái Học |
10.640.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68147 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Trường quân sự QK5 → Trạm biến áp 500KV |
10.640.000 | 3.570.000 | 3.080.000 | 2.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68148 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Minh Đường QL1A - Nguyễn Cửu Vân |
10.640.000 | 7.448.000 | 4.256.000 | 1.064.000 | - | Đất ở |
| 68149 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Thái Đà Sơn → Đường vào Bãi rác Khánh Sơn |
10.640.000 | 3.710.000 | 3.110.000 | 2.690.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68150 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Nghĩa 9
|
10.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68151 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hòa 8
|
10.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68152 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hòa 7
|
10.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68153 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hòa 6
|
10.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68154 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Hòa 14
|
10.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68155 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Kẻ Vẽ Đầu đường → Cuối đường |
10.612.000 | 7.641.000 | 6.440.000 | 5.534.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68156 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Kỳ Vũ Đầu đường → Cuối đường |
10.612.000 | 7.641.000 | 6.440.000 | 5.534.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68157 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Thượng Cát (Trong đê) Đầu đường → Cuối đường |
10.612.000 | 7.641.000 | 6.440.000 | 5.534.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68158 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đấu giá 3ha 17,5m |
10.617.000 | 7.325.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68159 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Nghĩa 5
|
10.620.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68160 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mê Linh Đoạn 15m |
10.620.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |