Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68121 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 2 |
10.668.000 | 7.467.000 | 4.267.000 | 1.066.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68122 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m |
10.670.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68123 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Lợi 1
|
10.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68124 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Vàng 6
|
10.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68125 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Vàng 5
|
10.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68126 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Vàng 4
|
10.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68127 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Thạnh 7
|
10.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68128 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 30
|
10.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68129 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 28
|
10.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68130 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m |
10.650.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68131 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Xuân |
MBQH khu dân cư đô thị thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa
|
10.651.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 68132 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Nguyễn Huệ
|
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68133 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Chợ Cần Đước Dãy phố B |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68134 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Các vị trí còn lại (đường nội bộ) |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68135 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Lô C (Mặt tiền đường Nguyễn Huệ. đối diện lô B) |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68136 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia)) Lô B (Mặt tiền đường Nguyễn Huệ) |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68137 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu Dân cư Minh Huy Các vị trí còn lại (đường nội bộ) |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68138 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư Khang Gia Mặt tiền đường Nguyễn Huệ |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68139 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư Thắng Lợi Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68140 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Canh Nông I Đầu đường → Cuối đường |
10.625.000 | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |