Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68101 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 7
|
10.670.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 68102 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Trung Thông Đoạn 7,5m |
10.670.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68103 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mạc Thiên Tích Nguyễn Đình Chiểu → Đoàn Khuê |
10.670.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68104 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đỗ Cung Đoạn 7,5m |
10.670.000 | 4.500.000 | 3.940.000 | 3.220.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68105 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Đức Nam
|
10.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68106 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) Từ giáp đường Tôn Đức Thắng → đến giáp đường Hùng Vương - ngã ba Nam Phước (phía Tây đường QL1A) |
10.672.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68107 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ cống bà Hương → đến hết phường Điện Nam Đông |
10.672.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68108 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 20m |
10.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68109 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 15m |
10.680.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68110 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Đạt - Thị Trấn Hà Lam Từ Chợ Hà Lam đến giáp đường đường Trần Phú |
10.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68111 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Trạm Y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ |
10.680.000 | 7.476.000 | 4.272.000 | 1.068.000 | - | Đất ở |
| 68112 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
MBQH kèm theo Quyết định số 5800/QĐ-UBND ngày 8/12/2022 (Điều chỉnh MBQH số 1048/UB-TNMT ngày 13/3/2020) bao gồm các lô: TĐC:1 lô 2; TĐC:2 lô 1.
|
10.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 68113 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu đô thị thương mại Riverside Mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi nối dài |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68114 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) Các thửa đất thuộc dự án Khu dân cư |
10.654.000 | 7.457.000 | 4.261.000 | 1.065.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68115 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mộc Bài 4
|
10.660.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68116 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mộc Bài 3
|
10.660.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68117 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mộc Bài 2
|
10.660.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68118 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mộc Bài 1
|
10.660.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68119 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tất Thành Đoạn từ ngã tư đường 28-3 → đến giáp đường An Dương Vương |
10.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68120 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 9
|
10.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |