Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68061 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 12 → ĐƯỜNG SỐ 2 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68062 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 12 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68063 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 15 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68064 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 11A (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 12 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68065 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 4 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68066 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
BÔNG VĂN DĨA NGUYỄN CỬU PHÚ → VÕ TRẦN CHÍ (SÀI GÒN- TRUNG LƯƠNG) |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68067 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 8 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68068 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 15 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68069 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 18
|
10.690.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68070 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Trung Ngạn
|
10.690.000 | 3.980.000 | 3.250.000 | 2.660.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68071 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hỏa Sơn 5
|
10.690.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68072 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hỏa Sơn 4
|
10.690.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68073 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hỏa Sơn 3
|
10.690.000 | 3.650.000 | 3.140.000 | 2.570.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68074 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hỏa Sơn 2
|
10.690.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68075 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
MB 91 - Đường nội bộ
|
10.697.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 68076 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH số 5332/QĐ-UBND ngày 15/6/2021 (Khu tái định cư thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Đoạn giáp đường Bắc Nam 2: Từ lô TĐC 01 đến lô TĐC 07
|
10.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68077 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG LIÊN HUYỆN/2 ĐƯỜNG LIÊN HUYỆN → KHU HỐ LANG (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1231, TỜ BẢN ĐỒ 6 (B2.2)) |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68078 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG TRỌN ĐƯỜNG |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 68079 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NHỊ BÌNH 15 TRỌN ĐƯỜNG |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 68080 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NHỊ BÌNH 5 NHỊ BÌNH 3 → RẠCH BÀ MỄN |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |