Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68041 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Xuân 2
|
10.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68042 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Xuân 1
|
10.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68043 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Xuân 4
|
10.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68044 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
MBQH chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 điểm dân cư Đồng Vôi Mau, thôn 5, xã Nông Trường cũ (số 6694/QĐ-UBND ngày 01/11/2021 của UBND huyện)
|
10.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 68045 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
PHẠM THỊ CHÍNH (HẺM THỚI HÒA 4A6) HẺM THỚI HÒA 4A → CUỐI HẺM |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 68046 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
PHAN THỊ NGẠN (HẺM THỚI HÒA 24) HẺM THỚI HÒA 24 → CUỐI HẺM |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 68047 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
LÊ THỊ SỊA(HẺM QUÁCH ĐIÊU 27) ĐƯỜNG QUÁCH ĐIÊU → CUỐI HẺM |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 68048 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
TRƯƠNG VĂN ĐA TÂN LONG → RANH XÃ BÌNH LỢI |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 68049 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
TÂN LONG RANH TỈNH TÂY NINH → CẦU CHỢ ĐỆM |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 68050 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG THÍCH THIỆN HÒA TRỌN ĐƯỜNG |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất ở |
| 68051 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68052 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG 30/4 VÒNG XOAY TÀN DÙ → CẦU QUAN |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68053 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
LÔ B CHỢ BẾN CÁT THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 29 → NGÔ QUYỀN (THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68054 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 15m |
10.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68055 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 3 (KCN AN HẠ) AN HẠ → KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68056 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KCN AN HẠ) AN HẠ → KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68057 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 1 (KCN AN HẠ) AN HẠ → KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68058 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 5 (KCN AN HẠ) AN HẠ → KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68059 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC DEPOT) ĐƯỜNG A → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68060 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG B (KDC DEPOT) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |