Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68001 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
B1 - Hồng Phước
|
10.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68002 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Như Mai
|
10.720.000 | 4.960.000 | 4.350.000 | 3.660.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68003 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 20: Rẽ cạnh số nhà 18 Đường Phan Đình Phùng → Phố Nhị Quý |
10.710.000 | 6.426.000 | 3.856.000 | 2.313.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68004 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
10.710.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68005 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
10.710.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 68006 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 11
|
10.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68007 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường D3, D6, D7, D8, D10, D11, D12, D14, D14A, D15, D16, D22 |
10.710.000 | 7.497.000 | 4.284.000 | 1.071.000 | - | Đất ở |
| 68008 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường D3A, D16A, D17, D18, D19, D20, D21, D23 |
10.710.000 | 7.497.000 | 4.284.000 | 1.071.000 | - | Đất ở |
| 68009 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu tái định cư trong dự án Khu đô thị 49ha
|
10.710.000 | 7.497.000 | 4.284.000 | 1.071.000 | - | Đất ở |
| 68010 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 2 và khu dân cư và tái định cư tổ 10 phường Hoàng Văn Thụ cũ
|
10.710.000 | 6.426.000 | 3.856.000 | 2.313.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 68011 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 20: Rẽ cạnh số nhà 18 Đường Phan Đình Phùng → Phố Nhị Quý |
10.710.000 | 6.426.000 | 3.856.000 | 2.313.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68012 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 2 và khu dân cư và tái định cư tổ 10 phường Hoàng Văn Thụ cũ
|
10.710.000 | 6.426.000 | 3.856.000 | 2.313.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68013 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam Đoạn còn lại |
10.710.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68014 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam Đoạn từ hết quán Đầu Làng → đến hết khu Bắc Biên |
10.710.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68015 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thổ Sơn 2
|
10.710.000 | 3.570.000 | 3.070.000 | 2.510.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68016 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Huy Trứ Nguyễn Tất Thành → Đinh Đức Thiện |
10.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
TRẦN BÌNH TRỌNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68018 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ 18 | Ngõ 664 Ngõ rẽ từ đường Dương Tự Minh → Vào đến nhà công vụ Z127 |
10.700.000 | 6.420.000 | 3.852.000 | 2.311.000 | - | Đất ở |
| 68019 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC DEPOT) ĐƯỜNG B → ĐƯỜNG SỐ 1 |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 68020 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
DƯƠNG ĐÌNH CÚC LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → CỐNG TÂN KIÊN |
10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |