Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 3301 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Đường Hàn Mặc Tử: Từ đường Đội Cung đến Trường Tiểu học Minh Khai
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3302 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Đường Đào Duy Anh: Từ giáp phường Đông Thọ đến sông cầu Sâng
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3303 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Đường Nguyễn Thượng Hiền: Từ đường Nguyễn Thiện Thuật đến sông Cầu Sâng
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3304 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ ngã tư đường vào phủ Quy Nhân đến cầu Hói Đào
|
18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3305 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 17
|
17.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3306 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 16
|
17.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3307 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 15
|
17.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3308 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 18
|
17.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3309 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m |
17.930.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3310 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Trần Hưng Đạo Đoạn còn lại |
17.900.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 3311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CƯ XÁ ĐIỆN LỰC TRỌN ĐƯỜNG |
17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3312 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số 15 Đường số 6 → Đường số 10 |
17.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3313 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Nguyễn Văn Trỗi Trần Hưng Đạo → Đường nội bộ khu thương mại Hoàng Tâm |
17.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3314 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Bùi Tá Hán - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m |
17.860.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3315 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Văn Khê 17,5m - 18,0m |
17.820.000 | 15.880.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3316 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Công Hoan Nguyễn Đình Tứ → Cuối đường |
17.830.000 | 7.870.000 | 6.890.000 | 5.700.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 3317 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Nhân Tịnh
|
17.830.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 3318 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 822 NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI TUYẾN |
17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3319 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 963 NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI TUYẾN |
17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 1 NGUYỄN DUY TRINH → RẠCH MƯƠNG CHÙA |
17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3321 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
BÙI XUÂN TRẠCH NGUYỄN DUY TRINH → CẦU PHƯỚC TẤN |
17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3322 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG LONG BÌNH XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI TUYẾN |
17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3323 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG LONG BÌNH HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3324 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG BÌNH HOÀNG HỮU NAM → NGUYỂN XIỂN |
17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3325 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG LONG BÌNH XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG |
17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3326 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường Hùng Vương Đường Lê Văn Tám → Cầu Kênh Xáng |
17.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3327 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 836 NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG SỐ 882 |
17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3328 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 882 NGUYỄN DUY TRINH → GÒ CÁT |
17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3329 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 885 NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG SỐ 20 |
17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3330 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 898 NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI TUYẾN |
17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3331 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2C2
|
17.760.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | 5.683.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3332 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2D2
|
17.760.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | 5.683.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3333 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7C
|
17.760.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | 5.683.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3334 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2E
|
17.760.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | 5.683.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3335 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2B
|
17.760.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | 5.683.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3336 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6A2
|
17.760.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | 5.683.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3337 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7H
|
17.760.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | 5.683.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3338 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2A
|
17.760.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | 5.683.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3339 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7E
|
17.760.000 | 8.880.000 | 7.104.000 | 5.683.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3340 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 9
|
17.760.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3341 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 1 VÀ ĐƯỜNG SỐ 3 (ĐƯỜNG CHỮ U, LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → CUỐI ĐƯỜNG |
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3342 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới An |
TÔ NGỌC VÂN CẦU BẾN PHÂN → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) |
17.700.000 | 8.850.000 | 7.080.000 | 5.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3343 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N21 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → RANH DỰ ÁN |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3344 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N18 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → RANH DỰ ÁN |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3345 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D31 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG 14C |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất ở |
| 3346 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG SỐ 21 |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3347 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N33(KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D28 |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất ở |
| 3348 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D34(KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N38 → ĐƯỜNG N18 |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất ở |
| 3349 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 7 (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 6 |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3350 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 6 (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 7 |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3351 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 5 (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 4 → TRỌN ĐƯỜNG |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3352 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 4 (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 9 |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3353 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nam Sơn 2
|
17.620.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3354 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LÊ THỊ LƠ ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 → TÂN HIỆP 6 |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất ở |
| 3355 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
CAO TỐC HỒ CHÍ MINH - TRUNG LƯƠNG NÚT GIAO CHỢ ĐỆM → RANH XÃ BÌNH CHÁNH, PHƯỜNG PHÚ ĐỊNH (NÚT GIAO BÌNH THUẬN) |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất ở |
| 3356 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
NGUYỄN QUÝ YÊM AN DƯƠNG VƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3357 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC TÂN BÌNH) NGUYỄN VĂN LINH → VÀNH ĐAI TRONG |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3358 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC PHONG PHÚ 5) RANH DỰ ÁN → ĐƯỜNG 17 |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3359 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N7 (KDC PHONG PHÚ 4) RANH DỰ ÁN → ĐƯỜNG D3 |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3360 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N32 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D12 → ĐƯỜNG D27 |
17.600.000 | 8.800.000 | 7.040.000 | 5.632.000 | - | Đất ở |
| 3361 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A GÒ XOÀI → DỰ ÁN 415 |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3362 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A TRỌN ĐƯỜNG |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3363 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 16A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A MIẾU GÒ XOÀI → DỰ ÁN 415 |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3364 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Ngã ba Vạn Hoa (Khu II) → Ngã ba Yết Kiêu (giếng tròn), (khu II) |
17.500.000 | 8.400.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 3365 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Trường Chinh Lối rẽ vào đường đất đỏ và gầm cầu Đồng Khê → Ngã sáu Quán Trữ |
17.500.000 | 8.050.000 | 6.650.000 | 5.250.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3366 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Đường trục Đông Tây (Đường Vành đai 2) Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | 10.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3367 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3368 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Phố Hoàng Minh Thảo (Đường mương An Kim Hải) Trần Nguyên Hãn → Nguyễn Văn Linh |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3369 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Khu đô thị Waterfront City: Đường nội bộ có mặt cắt trên 16 m Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3370 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Nguyễn Công Hòa Đường Lán Bè → Đường Trần Nguyên Hãn |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3371 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Hoàng Thế Thiện Ngã ba Vĩnh Lưu → Hết địa phận Trụ sở Chi cục Hải quan khu vực III (Cục Hải Quan Hải Phòng cũ) |
17.500.000 | 10.780.000 | 9.450.000 | 6.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3372 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Võ Thị Sáu Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | 9.450.000 | 8.575.000 | 6.825.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3373 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2) Ngã tư Tỉnh lộ 359 qua Khu công nghiệp VSIP → Hết địa bàn phường Thuỷ Nguyên, giáp phường Nam Triệu |
17.500.000 | 10.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3374 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đường rộng từ 15m đến ≤ 22m thuộc dự án Ngã 5 sân bay Cát Bi và các đường có mặt cắt tương tự nối ra đường Lê Hồng Phong Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3375 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Lê Lai Lê Thánh Tông → Đường Ngô Quyền |
17.500.000 | 9.450.000 | 8.575.000 | 6.825.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3376 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Máy Tơ Nguyễn Trãi → Trần Khánh Dư |
17.500.000 | 9.450.000 | 8.575.000 | 6.825.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3377 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Lê Thánh Tông Ngã tư Lê Lai → Hết địa phận phường |
17.500.000 | 9.450.000 | 8.575.000 | 6.825.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3378 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư mới thôn Quan Khê Trọn khu |
17.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3379 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư mới thôn Cổ Chẩm 1 Các thửa tiếp giáp đường gom đường tỉnh 390B |
17.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3380 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 10m đến dưới 15m Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3381 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Phố Lâm Tường Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3382 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Cầu Niệm Trần Nguyên Hãn → Nguyễn Văn Linh |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3383 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Lam Sơn Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3384 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Nguyễn Văn Linh Đường vào UBND Phường Dư Hàng Kênh → Ngã ba Cầu Niệm-Nguyễn Văn Linh |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3385 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Hoàng Minh Thảo Trần Nguyên Hãn → Nguyễn Văn Linh |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3386 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Thiên Lôi Giáp Công ty sản xuất dịch vụ Duyên Hải → Nguyễn Văn Linh |
17.500.000 | 9.450.000 | 7.875.000 | 5.530.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3387 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Nguyễn Chuyên Mỹ Ngõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn → Đài nghĩa trang liệt sĩ |
17.500.000 | 10.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | - | Đất ở |
| 3388 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 8 LÃ XUÂN OAI → CẦU TƯ MÈO |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3389 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trà Lộ Đoạn 7,5m |
17.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3390 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Lý Nam Đế → Trung tâm Văn hóa Phổ Yên (cũ) |
17.500.000 | 10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3391 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Tỉnh lộ 351 Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 359 → Quốc lộ 10 |
17.500.000 | 10.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3392 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Tỉnh lộ 359C Ngã tư tiếp giáp Tỉnh lộ 359 qua Trường Trung cấp nghề → Trung tâm sát hạch lái xe Nam Triệu, hết địa bàn phường Thuỷ Nguyên |
17.500.000 | 10.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3393 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Tỉnh lộ 359 (Cầu Bính đi Phà Rừng) Ngã tư lối rẽ vào chùa Ngọc Hoa (Thuỷ Đường) → Cầu Xưa (An Lư), giáp địa bàn phường Hoà Bình |
17.500.000 | 10.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3394 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường Máng nước Ngã tư Tỉnh lộ 359 (Trung đoàn 238) → Ngã tư đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2) |
17.500.000 | 10.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3395 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nội bộ Khu đô thị Hoàng Huy New City Đầu đường → Cuối đường |
17.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3396 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Đường rẽ Phố Nguyễn Khuyến → Tường rào phía Nam Trung tâm VNPT (Bưu điện cũ) |
17.500.000 | 10.500.000 | 6.300.000 | 3.780.000 | - | Đất ở |
| 3397 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ QUẢNG TRƯỜNG XANH ARECO (TRỪ ĐƯỜNG GS01) (THUỘC PHƯỜNG DĨ AN)
|
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3398 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TẤT CẢ CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH THÀNH PHỐ DĨ AN (CŨ)
|
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3399 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC LIÊN KẾ PHƯỜNG ĐỊNH HÒA THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG D3 |
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3400 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
CÁC ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ QUẢNG TRƯỜNG XANH ARECO (TRỪ ĐƯỜNG GS-01) (THUỘC PHƯỜNG ĐÔNG HÒA)
|
17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |