Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67841 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giàng |
Đường Quốc lộ 38 Giáp xã Kẻ Sặt → Thôn Đông Giao |
10.800.000 | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67842 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ ngã ba đường Hai Bà Trưng (thửa 98, tờ bản đồ 98) đến ngã ba phố Nguyễn Bính ngang thửa 45, tờ bản đồ 92; Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo
|
10.800.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 67843 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ngã tư Trung tâm Thương mại đến Ngân hàng Nông nghiệp
|
10.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67844 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường 25/5 Đài tưởng niệm liệt sỹ → Bến xe mới |
10.800.000 | 5.670.000 | 3.120.000 | 1.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67845 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Trần Hưng Đạo Tỉnh lộ 388 đoạn Km 73 + 700 Quốc lộ 5 qua ga Phú Thái → Cầu Bất Nạo |
10.800.000 | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67846 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 3 Thửa 164, tờ 114 → Thửa 617, tờ 114 |
10.800.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 67847 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 2 Thửa 6, tờ 110 → Thửa 90, tờ 110 |
10.800.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 67848 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 3TDP Hoàng Xá 2 Thửa 645, tờ 111 → Thửa 740, tờ 111 |
10.800.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 67849 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 1 Thửa 182, tờ 107 → Thửa 383, tờ 111 |
10.800.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 67850 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 1 Thửa 125, tờ 107 → Thửa 137, tờ 111 |
10.800.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 67851 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2 Thửa 205, tờ 115 → Thửa 571, tờ 114 |
10.800.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 67852 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 1 Thửa 323, tờ 111 → Thửa 531, tờ 111 |
10.800.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 67853 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 3 Thửa 76, tờ 113 → Thửa 60, tờ 113 |
10.800.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 67854 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 2 Thửa 825, tờ 111 → Thửa 627, tờ 114 |
10.800.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 67855 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Hiệu - Thị Trấn Hà Lam
|
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67856 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Nhu - Thị Trấn Hà Lam
|
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67857 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trương Thị Xáng - Thị Trấn Hà Lam
|
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67858 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dương Thị Xuân Quý - Thị Trấn Hà Lam
|
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67859 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đông Sơn - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Lý Tự Trọng → đường 3 tháng 2 |
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67860 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Văn Trỗi → Kênh N20 |
10.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |