Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67741 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu tái định cư và cao tầng đa chức năng (Công ty CP Đầu tư Nam Long - xã An Thạnh) Các tuyến đường: ĐT 830, T1, N3 |
10.890.000 | 7.623.000 | 4.356.000 | 1.089.000 | - | Đất ở |
| 67742 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Đường Lê Văn Vịnh QL1A - Mai Thị Non |
10.890.000 | 7.623.000 | 4.356.000 | 1.089.000 | - | Đất ở |
| 67743 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 10
|
10.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67744 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 9 Đoạn 5,5m |
10.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67745 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 18
|
10.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67746 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 17
|
10.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67747 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 16
|
10.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67748 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 15
|
10.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67749 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 14
|
10.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67750 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phần Lăng 12
|
10.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67751 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoa Lư
|
10.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67752 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ ngã ba Đội Cung đến Cầu Sâng
|
10.869.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 67753 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ thôn Yên Nội đến điểm gác đê số 2 thuộc xã Yên Lãng
|
10.870.000 | 8.720.000 | 7.090.000 | 6.590.000 | - | Đất ở |
| 67754 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ giáp xã Yên Lãng đến hết địa phận khu 1 Trung Hà thuộc xã Yên Lãng
|
10.870.000 | 8.720.000 | 7.090.000 | 6.590.000 | - | Đất ở |
| 67755 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ dốc chợ Ba Đê đến Kênh T1 thuộc xã Yên Lãng
|
10.870.000 | 8.720.000 | 7.090.000 | 6.590.000 | - | Đất ở |
| 67756 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ chợ Thạch Đà đến kho thôn 2
|
10.870.000 | 8.720.000 | 7.090.000 | 6.590.000 | - | Đất ở |
| 67757 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Bưu điện xã đến chợ Thạch Đà
|
10.870.000 | 8.720.000 | 7.090.000 | 6.590.000 | - | Đất ở |
| 67758 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Bách hóa xã Yên Lãng mới (xã Thạch Đà cũ) đến giáp địa phận xã Liên Mạc
|
10.870.000 | 8.720.000 | 7.090.000 | 6.590.000 | - | Đất ở |
| 67759 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Tỉnh lộ 308: Đoạn từ ngã ba đê Sông Hồng đến trường THPT Tiến Thịnh Đoạn từ đường rẽ nghĩa trang thôn Xa Mạc đến trường THPT Tự Lập |
10.870.000 | 8.720.000 | 7.090.000 | 6.590.000 | - | Đất ở |
| 67760 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 27
|
10.870.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |