Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67601 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Phúc Minh Đầu đường → Cuối đường |
10.958.000 | 7.671.000 | 6.753.000 | 5.779.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67602 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
70 Địa bàn phường Thượng Cát và phường |
10.958.000 | 7.671.000 | 6.753.000 | 5.779.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67603 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Liên Mạc (Ngoài đê) Đầu đường → Cuối đường |
10.958.000 | 7.671.000 | 6.753.000 | 5.779.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67604 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất Mặt tiền chợ. đường Công nghiệp. ĐT 833B |
10.960.000 | 7.672.000 | 4.384.000 | 1.096.000 | - | Đất ở |
| 67605 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Thế Lân
|
10.960.000 | 4.130.000 | 3.630.000 | 3.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67606 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 14
|
10.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67607 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 12
|
10.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67608 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM PHÚ THỨ HUỲNH KHƯƠNG AN → PHẠM NGỌC THẠCH |
10.960.000 | 5.480.000 | 4.384.000 | 3.507.000 | - | Đất ở |
| 67609 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Tự
|
10.950.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67610 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 11
|
10.950.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67611 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Đức Siêu Đoạn 7,5m |
10.950.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67612 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
10.953.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67613 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
10.953.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67614 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Uy Nỗ xã Uy Nỗ cũ (Từ Ngã ba Ga Đông Anh qua bệnh viện Bắc Thăng Long đến đường Chợ Kim đi Nguyên Khê) |
10.954.000 | 7.996.000 | 6.441.000 | 5.930.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67615 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Ga Đông Anh (Đoạn từ Quốc lộ 3 đến ngã ba Ấp Tó) |
10.954.000 | 7.996.000 | 6.441.000 | 5.930.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67616 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Lê Đình Thiệp (từ giáp chợ Đông Anh đến đến ngã ba giao cắt đường DKĐT "Hùng Sơn", cạnh Nhà tang lễ Đông Anh (TDP 1, xã Đông Anh)) |
10.954.000 | 7.996.000 | 6.441.000 | 5.930.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67617 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Phúc Lộc: Đoạn giao cắt với đường Lê Đình Thiệp đến hết đường Phúc Lộc |
10.954.000 | 7.996.000 | 6.441.000 | 5.930.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67618 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Đản Dị (từ ngã ba giao cắt với đường Cao Lỗ đến điểm giao cắt với đường Ga Đông Anh) |
10.954.000 | 7.996.000 | 6.441.000 | 5.930.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67619 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Kính Nỗ (Thuộc địa bàn xã Thư Lâm) |
10.954.000 | 7.996.000 | 6.441.000 | 5.930.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67620 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Hùng Sơn (Từ hết bệnh viện Đa Khoa huyện Đông Anh mặt đường Hùng Sơn đến ngã ba giao cắt đường liên thôn Đài Bi - Phúc Lộc tại thôn Phúc Lộc) |
10.954.000 | 7.996.000 | 6.441.000 | 5.930.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |