Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67501 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
MBQH số 2511/QĐ-UBND ngày 25/3/2021 (Tổ dân phố Đoan Hùng) | Đoạn từ lô số LK-A:05 đến lô đất số LK-E:07; đoạn từ lô số LK-C:04 đến lô đất số LK-C:06; đoạn từ lô số LK-E:04 đến lô đất số LK-E:06; đoạn từ lô số LK-B:17 đến lô đất số LK-B:18.
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67502 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN HỮU CẢNH (CŨ LIÊN XÃ, SÂN GOLF, BÀ RÙA) TRƯƠNG ĐỊNH → RANH LÁI THIÊU - THUẬN AN |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67503 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
BÙI NGỌC THU ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGUYỄN CHÍ THANH |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67504 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Cao Văn Lầu (Phía bên phải hướng từ Cầu Kim Sơn ra biển) Nguyễn Thị Minh Khai → Đường vào Tịnh Xá Ngọc Liên |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67505 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Cách Mạng Lê Duẩn (Giao Thông cũ) → Lộc Ninh (Đường Hoàng Diệu B cũ) |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67506 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 1 Giáp đất phường Phổ Yên → Cầu Kênh |
11.000.000 | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | - | Đất ở |
| 67507 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 6 Km91 +215 → Km92 + 650 |
11.000.000 | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | - | Đất ở |
| 67508 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Quốc lộ 1 Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí → Đến ranh xã Phong Thạnh (Tên cũ: Giáp ranh Tân Phong (Km 2217 + 525m) |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67509 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp thôn Xuân Tâm (thửa 244, thửa 249, tờ bản đồ số 5), đường Sao Vàng đến thửa 153a, thửa 156, tờ bản đồ số 5 (cách ngã tư đội thuế 50m)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 67510 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M TRỌN ĐƯỜNG |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67511 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Vệ Yên | Từ Cây đa Bến nước đến Đường vành đai
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67512 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Đỗ Đại | Từ Nhà văn hóa Vệ Yên đến nhà thờ họ Đỗ
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67513 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ đường vành đai đến hết | Từ đường vành đai đến nhà văn hóa phố Yên Biên
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67514 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Mặt bằng quy hoạch 8018 | Đường nội bộ còn lại của MBQH 8018 (lòng đường <= 7,5 m)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67515 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 11261 (điều chỉnh từ MB04) | Đường nội bộ lòng đường rộng 10,5m
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67516 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 83 (đường nội bộ) | Đường rộng 10,5m
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67517 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Vị trí số 04: | Đường QH có lòng đường rộng 34m (gồm cả dãy phân cách giữa)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67518 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 2776: | Đường QH lòng đường 20m
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67519 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 936 Khu tái định cư Tân Cộng phường Đông Sơn phục vụ GPMB đường sắt tốc độ cao | Các tuyến tiếp giáp với đường vành đai phía Tây
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67520 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã năm Nhồi và phường Đông Tân cũ) | Tuyến Đường Vành đai phía Tây: Từ phường Đông Lĩnh đến hết phường Đông Tân
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |