Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67421 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N17 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D3 → ĐƯỜNG D11 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67422 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N16 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D8 → ĐƯỜNG N9 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67423 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 10A → ĐƯỜNG SỐ 20 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67424 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 9 → ĐƯỜNG SỐ 21 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67425 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 12 → ĐƯỜNG SỐ 22 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67426 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 30 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67427 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 16 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67428 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 30 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 1 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67429 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG SỐ 1 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67430 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 28 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 1 → ĐƯỜNG SỐ 3 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67431 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 26 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 5 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67432 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 5 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67433 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 23(KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67434 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 22A (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG SỐ 22 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67435 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 7 → ĐƯỜNG SỐ 13 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67436 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 19 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 22A → ĐƯỜNG 23 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67437 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG SỐ 3 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67438 | Tỉnh Cà Mau phường Vĩnh Trạch |
Cao Văn Lầu Nguyễn Thị Minh Khai → Đầu đường Nguyễn Trung Trực |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67439 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU CÔNG NGHIỆP DỆT MAY BÌNH AN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 67440 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |