Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67381 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Lý Thường Kiệt Cột mốc KM số 4 → Ranh sân bay |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67382 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt 7,5m ≤ Bn ≤ 13,5m Đầu đường → Cuối đường |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 67383 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ bến xe khách Vĩnh Lộc Đến và thửa 334, tờ bản đồ số 70 (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến) đến hết ranh giới xã Tây Đô giáp xã Vĩnh Lộc
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 67384 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đoạn từ cầu Bồng Trung, thôn 5, xã Minh Tân cũ; đến cây xăng Vĩnh Mạnh thuộc xã Vĩnh Minh cũ
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 67385 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đoạn từ đường rẽ vào Cầu Yên Hoành đến đường rẽ vào thôn Đông Thẳng (qua hết ranh giới đất khu di tích Phủ Trịnh)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 67386 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đoạn đường rẽ vào UBND xã đến nhà ông Be thôn Phú Lai
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 67387 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường phố Thành Khang | Từ nhà ông Cúc đến nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng (phía Bắc Cầu Tào)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67388 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ngã 4 nhà ông Đợi (Đường khu hành chính)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67389 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
PHƯỜNG TÀO XUYÊN CŨ | Quốc lộ 1A cũ: Từ đầu đường rẽ cầu Vượt đến cầu Hàm Rồng cũ
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67390 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến giáp xã Hoằng Lý (Đường Thành Khang 1, 2)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67391 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du | Từ đường Lê Thánh Tông - Nguyễn Hồng Lễ
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67392 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Trung Kỳ (Đông Thanh Niên - HXH gồm các đoạn) | Đoạn từ nhà Hoàn Hảo - Nhà bà Thảo
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67393 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Trung Kỳ (Đông Thanh Niên - HXH gồm các đoạn) | Đoạn từ Nhà ông Số - Nhà ông Bẵng Ngào
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67394 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
LK-02: Từ 08 đến 11
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 67395 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Phố Nguyễn Văn Trỗi : Đoạn từ đường Trần Phú đến thửa số 3 tờ bản đồ số 168, Tổ dân phố số 5, 6
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67396 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Đoạn từ thửa số 45, 80, tờ bản đồ số 166 đến phố Mạc Đĩnh Chi, Tổ dân phố số 5
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67397 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Trần Xuân Soạn | Đoạn từ đường Trần Phú đến phố Nguyễn Bá Ngọc, Tổ dân phố số 5
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67398 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Phố Lê Văn Hưu: Từ đường Trần Phú đến phố Nguyễn Bá Ngọc, Tổ dân phố số 5
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67399 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Đào Duy Từ | Các đường khu dân cư Bắc Công ty cổ phần cơ giới và xây lắp số 15 nối từ đường Nguyễn Đức Cảnh đến phố Lương Thế Vinh
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67400 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TRƯƠNG CÔNG QUYỀN (ĐƯỜNG SỐ 22-PHÍA ĐÔNG CHỢ KIM DINH) QUỐC LỘ 51 → TRỊNH ĐÌNH THẢO |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |