Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67321 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà bà Mai Thị Nhủ (Km26+700) đến nhà ông Lê Duy Tốn (Km27+700) (từ thửa 207 tờ số 5 đến thửa 278 tờ 15)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67322 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH Khu nhà ở đô thị tại Quyết định số 283/QĐ-UBND ngày 11/1/2024 | Từ TDC-01:02 đến TDC-01:18; Từ TDC-02:01 đến TDC- 02:16; từ Lô TDC-03:10 đến Lô TDC-03:18; từ Lô TDC- 04:12 đến Lô TDC-04:22; từ Lô TDC-05:13 đến Lô TDC- 05:17
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67323 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH số 2721/QĐUBND ngày 06/4/2021 (Khu dân cư Vạn Thắng 1 - phía Nam đường từ Quốc lộ 1A đi UBND phường) | Đoạn từ lô số từ CL-01:08 đến lô số CL-01:18; và từ lô số CL- 01:19 đến lô số CL-01:29; Đoạn từ lô số CL-03:01 đến lô số CL-03:10; từ lô số CL02:01 đến lô số CL-02:07
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67324 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH số 2586/QĐ-UBND ngày 09/5/2018 của UBND thị xã Nghi Sơn (dự án Khu nhà ở thuộc khu TĐC xã Hải Yến tại xã Nguyên Bình, huyện Tĩnh Gia) | Đoạn từ lô LK-19:01 đến lô LK-19:10; đoạn từ lô LK-15:01 đến lô LK-18:06; đoạn từ lô SH- 13:01 đến lô SH-20:12; đoạn từ lô LK-4:14 đến lô LK-12:01; đoạn từ lô LK-3:01 đến lô LK- 3:14; đoạn từ lô LK-14:16 đến lô LK-14:30; đoạn từ lô LK- 1:14 đến lô LK-13:15; đoạn từ lô SH-10:01 đến lô SH-11:05
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67325 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Đường Trần Oanh: Từ giáp thị trấn (cũ) đến giáp mương kênh Nam
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67326 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Kênh tiêu Đá Bàn đến giáp xã Thắng Lợi
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 67327 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐH.411 RANH XÃ ĐẤT CUỐC - RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH → ĐT.746 (NGÃ 3 THỊ TRẤN TÂN THÀNH) |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 67328 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Điểm dân cư mới thôn My Khê - xã Vĩnh Hồng Trọn khu |
11.000.000 | 8.500.000 | 7.000.000 | 5.000.000 | - | Đất ở |
| 67329 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường 394 Giáp địa phận thôn Mộ Trạch → Hết địa phận thôn Hoàng Sơn |
11.000.000 | 5.800.000 | 4.600.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 67330 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
LIÊN ẤP 1-2 BÌNH LỢI CẦU BÀ TỴ → CẦU SÁU OÁNH |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 67331 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 3
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67332 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 2
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67333 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 1
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67334 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 5
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67335 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 6
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67336 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Quốc lộ 37 | Đoạn 2 Ngã tư Quảng trường xã Phú Bình → Hết đất Trụ sở Công an huyện cũ |
11.000.000 | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | - | Đất ở |
| 67337 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Quốc lộ 37 | Đoạn 6 Hết đất Trường Trung học Phổ thông Phú Bình → Cổng 5 cửa |
11.000.000 | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.376.000 | - | Đất ở |
| 67338 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Đường trong Khu tái định cư Thạch Thủy Đầu đường → Cuối đường |
11.000.000 | 5.700.000 | 3.400.000 | 2.700.000 | - | Đất ở |
| 67339 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Phố Quang Trung Đoạn còn lại |
11.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 67340 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Phố Đại Tân Tiếp giáp thửa đất số 54, tờ bản đồ 15 (trường Mầm non Hoàng Tân) → Tiếp giáp Phường Nguyễn Trãi (phường Bến Tắm cũ) |
11.000.000 | 5.700.000 | 3.400.000 | 2.700.000 | - | Đất ở |