Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67301 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 10B (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN → ĐƯỜNG SỐ 10A |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67302 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 10A (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 9 → ĐƯỜNG SỐ 9 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67303 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG SỐ 18 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67304 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 9 (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 7A → TRỌN ĐƯỜNG |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67305 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 8C (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 5 → TRỌN ĐƯỜNG |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67306 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 8B (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 5 → TRỌN ĐƯỜNG |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67307 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 8A (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 5B |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67308 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 8 (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3 → TRỌN ĐƯỜNG |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67309 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 6A (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3B → ĐƯỜNG SỐ 5 |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67310 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 5C(KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 4A → ĐƯỜNG SỐ 4C |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67311 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 5B (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 8B |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67312 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
VŨ DUY CHÍ TRỌN ĐƯỜNG |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 67313 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN PHONG SẮC TRỌN ĐƯỜNG |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 67314 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
LÊ THỌ XUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 67315 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
TRẦN VĂN CHẨM TRỌN ĐƯỜNG |
11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | - | Đất ở |
| 67316 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường Huyền Trân Công Chúa Trần Hưng Đạo → Bà Triệu |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67317 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 11 Hùng Vương → Hồ Trung Thành |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67318 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường Danh Thị Tươi Tôn Đức Thắng → Ngô Gia Tự |
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67319 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Thanh Minh (từ giáp nhà ông Lê Văn Hoa đến nhà ông Bùi Khắc Quý)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67320 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Hồ Thịnh - Tổ dân phố Tiền Phong (từ nhà ông Hoàng Văn Huệ đến nhà ông Phạm Hữu Nài)
|
11.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |