Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 67241 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Trục đường nối 3 ngõ số: 105; 185; 231 Đường Lương Ngọc Quyến → Qua cổng Trung tâm Giáo dục thường xuyên tỉnh Thái Nguyên |
11.060.000 | 6.636.000 | 3.982.000 | 2.389.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67242 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ vào nhà thờ | Ngõ số 101; 111; 129 Đường Bến tượng → 200m |
11.060.000 | 6.636.000 | 3.982.000 | 2.389.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67243 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 47; 70 Phố Cột Cờ → 50m |
11.060.000 | 6.636.000 | 3.982.000 | 2.389.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67244 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Trục đường nối 3 ngõ số: 105; 185; 231 Đường Lương Ngọc Quyến → Qua cổng Trung tâm Giáo dục thường xuyên tỉnh Thái Nguyên |
11.060.000 | 6.636.000 | 3.982.000 | 2.389.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67245 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ vào nhà thờ | Ngõ số 101; 111; 129 Đường Bến tượng → 200m |
11.060.000 | 6.636.000 | 3.982.000 | 2.389.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67246 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 47; 70 Phố Cột Cờ → 50m |
11.060.000 | 6.636.000 | 3.982.000 | 2.389.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67247 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K18 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Lê Thị Hồng → đến biển |
11.025.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67248 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K17 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phan Thanh Hùng → đến đường Lạc Long Quân |
11.025.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67249 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K14 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Duy Lai → đến biển |
11.025.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67250 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Quốc lộ 17 B Đầu đường → Cuối đường |
11.025.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67251 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Thái Học Đường An Ninh → Đường Đoàn Kết |
11.025.000 | 5.530.000 | 2.905.000 | 2.345.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67252 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Trãi → Hữu Nghị |
11.025.000 | 5.285.000 | 2.835.000 | 2.275.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67253 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Tấn Đô Đốc Lân → Phù Đổng |
11.030.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67254 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Điện Ngọc
|
11.031.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 67255 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phạm Thị Đẩu Hùng Vương - QL 62 |
11.048.000 | 7.733.000 | 4.419.000 | 1.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67256 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 8
|
11.050.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 67257 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn ngã tư Quốc lộ 47B và Quốc lộ 47C
|
11.050.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 67258 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ hộ ông Vinh đến hộ ông Lâm (đường tàu cũ)
|
11.050.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 67259 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Đình Bể Ngô Quyền → Kênh Tre |
11.025.000 | 5.600.000 | 2.975.000 | 2.380.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 67260 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Âu Cơ Đoạn từ đầu tuyến Âu Cơ → đến đường 25m Khu đô thị Phước Trạch Phước Hải giai đoạn 2 (khối Phước Tân) |
11.025.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |